A: スカイツリーは どこに ありますか。 B: スカイツリーは とうきょうに あります。 Tháp Tokyo Skytree
Tóm tắt
Bài học cách nhận diện và hỏi vị trí địa danh, với Tokyo Skytree là ví dụ trung tâm.
Hiểu bài
だい13か — どこに ありますか
Mục tiêu: nói vị trí của một địa danh hoặc thắng cảnh nổi tiếng.
Đoạn hội thoại mẫu:
- これは なんですか。
- これは スカイツリーですよ。
- スカイツリーは どこに ありますか。
- スカイツリーは とうきょうに あります。
- へえ、いってみたいです。
いってみたいです được giải nghĩa là “(em/tôi/mình) muốn thử một lần đến đó”. Bài giới thiệu các tên như スカイツリー, ディズニーランド, きんかくじ, ふじさん, ホアンキエムこ, バナヒルズ và ファンシーパンさん.
Bản đồ Việt Nam màu cam ở giữa, nối bằng các đường tím tới các nhãn tiếng Nhật như ベトナム, クアンニン, ハロンわん, ハノイ, ニンビン, ダナン, ホーチミンし; xung quanh có ảnh địa danh. SGK trang 52
Phần văn hóa cho biết Tokyo Skytree ở thủ đô Tokyo cao 634 mét, là tháp truyền hình cao nhất Nhật Bản. Các đài quan sát ở độ cao 350 mét và 450 mét cho phép nhìn quang cảnh Tokyo và vùng lân cận.
