A: ほっかいどうは きれいですか。B: はい、きれいです。 Thành phố Kyoto
Tóm tắt
Bài luyện hỏi và mô tả thời tiết, các tính từ khí hậu, số liệu nhiệt độ và bốn mùa Nhật Bản.
Hiểu bài
Bài về thời tiết của một địa điểm
Đoạn hội thoại mẫu:
- きょうは あついですね。
- そうですね。4がつの とうきょうは どうですか。
- 4がつの とうきょうは あたたかいです。
- そうですか。
Bài giới thiệu các từ thời tiết あつい (nóng), さむい (lạnh), あたたかい (ấm áp), すずしい (mát mẻ) và từ nhấn mạnh とても.
Bản đồ Nhật Bản màu xanh với các ngôi sao nối tới bốn ô khí hậu cho おおさか, ほっかいどう, おきなわ và とうきょう; mỗi ô ghi nhiệt độ tháng 4 và 12 cùng hình thời tiết. SGK trang 61
Bảng khí hậu nêu các số liệu: Hokkaido 6,8°C vào tháng 4 và −1,8°C vào tháng 12; Osaka 13,7°C và 8,7°C; Okinawa 19,8°C và 19,2°C; Tokyo 12,8°C và 7,7°C.
Phần văn hóa trình bày bốn mùa Nhật Bản: xuân từ tháng 3–5, hè tháng 6–8, thu tháng 9–11, đông tháng 12–2. Mùa đông ở một số nơi như Hokkaido có tuyết phủ trắng.
