わたしは ベトナムじんです。 アイウエオ Quốc kì
Tóm tắt: Bài 1 làm quen giới thiệu quốc tịch bằng mẫu ngữ pháp đơn giản và ôn bảng Katakana hàng a.
Đọc trong sáchNội dung bài học
ベトナムじんです
Mục tiêu
- Biết cách nói mình hoặc ai đó là người nước nào.
- Đọc và viết được các chữ Katakana hàng /a/.
はなしましょう Em đã gặp người nước ngoài bao giờ chưa? Nếu đã từng gặp, em gặp ở đâu, họ là người nước nào và em đã tự giới thiệu về mình như thế nào?
きいてみましょう・よんでみましょう 1 Hôm nay là ngày hội giao lưu quốc tế ở trường, Nam đang tự giới thiệu về mình với một bạn người nước ngoài. Theo em, Nam nói gì? 2 Hãy nghe lại đoạn hội thoại. 3 Hãy nghe lại đoạn hội thoại xem Nam và Kaori đã nói như thế nào về quốc tịch của mình.
ことばをおぼえましょう
- 日本語の文字: アイウエオ
ぶんけいをおぼえましょう Ai đó は tên nước じんです。
れい わたしは ベトナムじんです。
もじをおぼえましょう アイウエオ
あそびましょう・かんがえましょう Em có biết quốc kì Nhật Bản không? Quốc kì Nhật Bản là "hinomaru" (hình tròn mặt trời).
ふりかえりましょう
- Hỏi: Giới thiệu bản thân là người Việt Nam.
- Hỏi: Giới thiệu bạn Yuki là người Nhật.
- Viết/chỉnh các chữ Katakana hàng /a/.
Gợi ý học bài
Được biên soạnBám theo trình tự sách: nghe hội thoại mẫu, lặp lại, mô hình hóa câu "わたしは ... じんです", sau đó luyện nhận diện chữ cái Katakana hàng a và áp dụng vào mẫu câu.
Kiến thức cần nhớ
- Giới thiệu bản thân
- Mẫu câu quốc tịch
- Luyện nghe - nhắc lại
- Luyện chữ cái Kana
Từ vựng
- ベトナムじんです
- Tôi là người Việt Nam.
- にほんごができます
- Tôi biết tiếng Nhật.
- どうぞよろしく
- Rất mong được làm quen/tri kỉ.
Tự kiểm tra
Mẫu câu dùng để giới thiệu quốc tịch là gì?
わたしは + [quốc gia] + じんです。
Trang này nhắm đến nhóm Katakana nào?
Nhóm /a/ (アイウエオ).
Hạn chế bài học
- Một số giá trị chi tiết trong bảng bài tập số và đáp án không truy nguyên đầy đủ từ bản OCR.