A: それは なんですか。 B: これは けんだまです。 カキクケコ ガギグゲゴ Môn thể thao Sumo

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 4Nguồn: 12 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 2 tập trung hỏi-đáp đồ vật trong hội thoại, nhận diện món đồ chơi và luyện hàng kana ka/ga.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

これは けんだまです

Mục tiêu

  • Biết cách nói khi vừa chỉ vừa hỏi hoặc vừa chỉ vừa trả lời một vật gì đó là cái gì.
  • Đọc và viết được các chữ Katakana hàng /ka/, hàng /ga/.

はなしましょう Em đã chơi đồ chơi của Nhật chưa? Có ai hướng dẫn em giới thiệu đồ chơi trước đây chưa?

きいてましょう・よんでましょう 1 Trong lễ hội giao lưu, Nam và Kaori đang nói về đồ chơi. 2 Hãy nghe để biết Kaori đang cầm đồ chơi gì. 3 Hãy nghe để biết cách Nam hỏi và Kaori trả lời.

ことばをおぼえましょう

  • Các từ mẫu chỉ đồ vật: けんだま, おてだま, かみずもう, たけどんぼ, こま, たこ, クアーカウ, トーヘ.

ぶんけいをおぼえましょう これは 名前 + です。

れい これ は こま です。

もじをおぼえましょう カキクケコ / ガギグゲゴ

あそびましょう・かんがえましょう Em có thích trò chơi này không? Có thể mời bạn cùng làm "いっしょに やりましょう".

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Ưu tiên nghe-hỏi-sao chép mô hình: それは なんですか/これは ... です. Sau đó ghép chữ Katakana hàng ka/ga và thực hành đọc viết theo mẫu.

Kiến thức cần nhớ

  • Mẫu câu xác nhận vật thể
  • Câu hỏi ‘đó là gì?’
  • Luyện kana ka/ga

Từ vựng

けんだま
quả bóng/đồ chơi.
カキクケコ
Nhóm kana ka.
ガギグゲゴ
Nhóm kana ga.
いっしょに やりましょう
Cùng làm/ cùng chơi nào.

Tự kiểm tra

Câu hỏi mẫu trong bài này là gì?

それは なんですか。」

Nhóm chữ cần học gồm những gì?

Ka và Ga (カキクケコ, ガギグゲゴ).

Hạn chế bài học

  • Các bảng điền số mẫu chữ trong một số trang có vị trí bị cắt, không thể khôi phục toàn bộ nội dung lựa chọn.