が ンさんは 日本 語 が じょうずです。 男女子語 Ngày lễ dành cho trẻ em
Tóm tắt: Bài tập đọc–nghe về phần giới thiệu cá nhân và bài học chữ Hán male/female/child/word với luyện điền đáp án từ vựng.
Đọc trong sáchNội dung bài học
2 Hãy đọc lại bản giới thiệu của Ngân xem con vật, màu sắc Ngân thích là gì và Ngân có tính cách như thế nào.
3 Hãy đọc lại bản giới thiệu của Ngân và đoán nghĩa các từ; chọn các từ tiếng Việt tương ứng.
- すきなどうぶつ
- すきないろ
- せいかく
- じょうずなこと
- へたなこと
4 Hãy đọc lại bản giới thiệu, xem tranh và đánh dấu (○)/(×):
- việc Ngân làm tốt / không tốt.
ことばをおぼえましょう
1 Hãy vừa nghe vừa chỉ vào các tranh tương ứng. 2 Hãy nghe và nhắc lại.
かんじをおぼえましょう
1 Hãy chọn chữ Hán phù hợp với tranh và nghĩa.
- 男
- 女
- 子
- 語
2 Ghép nét thành chữ Hán.
3 Hãy viết các chữ dưới đây:
- 男 (だんし/おとこ)
- 女 (じょ/おんな)
- 子 (こ)
- 語 (ご)
4 Các chữ Hán dưới đây biểu thị từ nào?
- a きょうだい, b きょうだい, c しまい, d しまい với 1 一 2 二 3 三 4 四
Gợi ý học bài
Được biên soạnNhóm này luyện mô tả bản thân qua sở thích, màu sắc, tính cách và kỹ năng; sau đó chuyển sang chữ Hán chỉ giới tính, người/đứa con và nghĩa 'ngôn ngữ'.
Kiến thức cần nhớ
- Giới thiệu bản thân
- Tính cách, sở thích
- Chữ Hán cho người/trẻ/trình độ ngôn ngữ
Từ vựng
- すきな動物
- con vật yêu thích
- 性格
- tính cách
- 得意なこと
- điều giỏi
- 下手なこと
- điều không giỏi
- 男の子
- bé trai
Tự kiểm tra
Bài tập này có mấy nhóm lớn không?
Có nhóm nghe–nói về bản thân và nhóm chữ Hán.
Từ nào trong phần cuối liên quan trực tiếp nghề/giới tính?
男, 女, 子, 語.
Hạn chế bài học
- Các hàng đầu đề có phần ký hiệu bị méo (ví dụ EM/IM/âm đọc), giữ đúng khung ý chứ không sửa sai lệch hình ảnh.