にほんご ここに 日本語 の きょうしつが あります。 にほんご 日本語 の きょうしつの となりに としょしつが あります。 上下中外 Trò chơi Quỷ mà u
Tóm tắt: Nội dung chuyển từ nghe chọn từ theo âm thanh sang ứng dụng chữ Hán 上下中外 trong cấu trúc câu miêu tả vị trí.
Đọc trong sáchNội dung bài học
ことばでかんじをおぼえましょう
1 Hãy chọn từ em nghe được theo mẫu.
かんじをおぼえましょう
2 Hãy chọn chữ Hán thích hợp để hoàn thành câu:
- おかあさんは ___ です。(ちゅうごくご)
- ほけんしつの ___に としょしつが あります。
- こうちょうしつの ___にせんせいのへやがあります。
- がっこうで ___をべんきょうします。(がいこくご)
Học chữ Hán
1 上
- Cách đọc: うえ
- Ý nghĩa: trên
2 下
- Cách đọc: した
- Ý nghĩa: dưới
3 中
- Cách đọc: なか
- Ý nghĩa: trong
4 外
- Cách đọc: がい / そと
- Ý nghĩa: ngoài
Các chữ Hán dưới đây biểu thị từ nào?:
- 1 上 / 2 下 / 3 中 / 4 外
- A うえ / B そと / C なか / 64 した
Gợi ý học bài
Được biên soạnPhần này luyện phân biệt 上下中外 theo tình huống trong trường học và dùng đúng chữ Hán trong câu. Tập trung đánh dấu vị trí không gian: trên, dưới, trong, ngoài.
Kiến thức cần nhớ
- Vị trí không gian: 上,下,中,外
- Luyện điền chữ Hán vào câu
- Bảng nghĩa–cách đọc chữ Hán
Từ vựng
- 上
- trên
- 下
- dưới
- 中
- trong
- 外
- ngoài
- 中学
- trường trung học cơ sở
Tự kiểm tra
Trong câu "〜のとなりに〜があります" thường dùng chữ Hán nào để chỉ vị trí trái/ngang?
Trong mẫu gốc, dạng này thường luyện chữ Hán chỉ vị trí như 上/下/中/外 theo ngữ cảnh địa điểm.
Mục nào tập trung vào từ khóa không gian bên ngoài?
外.
Hạn chế bài học
- Một số chú thích trong bảng bị sai/thiếu dấu trong OCR; ghi đúng phần chữ Hán và gợi nghĩa chắc chắn từ bản quét.