にほんご ここに 日本語 の きょうしつが あります。 にほんご 日本語 の きょうしつの となりに としょしつが あります。 上下中外 Trò chơi Quỷ mà u

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 5Nguồn: 3 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Nội dung chuyển từ nghe chọn từ theo âm thanh sang ứng dụng chữ Hán 上下中外 trong cấu trúc câu miêu tả vị trí.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

ことばでかんじをおぼえましょう

1 Hãy chọn từ em nghe được theo mẫu.

かんじをおぼえましょう

2 Hãy chọn chữ Hán thích hợp để hoàn thành câu:

  • おかあさんは ___ です。(ちゅうごくご)
  • ほけんしつの ___に としょしつが あります。
  • こうちょうしつの ___にせんせいのへやがあります。
  • がっこうで ___をべんきょうします。(がいこくご)

Học chữ Hán

1 上

  • Cách đọc: うえ
  • Ý nghĩa: trên

2 下

  • Cách đọc: した
  • Ý nghĩa: dưới

3 中

  • Cách đọc: なか
  • Ý nghĩa: trong

4 外

  • Cách đọc: がい / そと
  • Ý nghĩa: ngoài

Các chữ Hán dưới đây biểu thị từ nào?:

  • 1 上 / 2 下 / 3 中 / 4 外
  • A うえ / B そと / C なか / 64 した

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Phần này luyện phân biệt 上下中外 theo tình huống trong trường học và dùng đúng chữ Hán trong câu. Tập trung đánh dấu vị trí không gian: trên, dưới, trong, ngoài.

Kiến thức cần nhớ

  • Vị trí không gian: 上,下,中,外
  • Luyện điền chữ Hán vào câu
  • Bảng nghĩa–cách đọc chữ Hán

Từ vựng

trên
dưới
trong
ngoài
中学
trường trung học cơ sở

Tự kiểm tra

Trong câu "〜のとなりに〜があります" thường dùng chữ Hán nào để chỉ vị trí trái/ngang?

Trong mẫu gốc, dạng này thường luyện chữ Hán chỉ vị trí như 上/下/中/外 theo ngữ cảnh địa điểm.

Mục nào tập trung vào từ khóa không gian bên ngoài?

外.

Hạn chế bài học

  • Một số chú thích trong bảng bị sai/thiếu dấu trong OCR; ghi đúng phần chữ Hán và gợi nghĩa chắc chắn từ bản quét.

Nguồn: Tiếng Nhật 5, tập haiTrang 59-72

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.