わたしは げつようびから きんようびまで がっこうへ いきます。 四五六 Thư pháp

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 5Nguồn SGK: trang 23-31
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học giúp trình bày lịch hoạt động trong tuần bằng tên các ngày, trợ từ chỉ thời điểm và cấu trúc từ–đến; đồng thời giới thiệu thư pháp Nhật Bản.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách nói về các hoạt động trong tuần của mình.

Đoạn giới thiệu mẫu

わたしの 一しゅうかんを しょうかいします。
わたしは げつようびから きんようびまで がっこうへ いきます。すいようびに からてきょうしつへ いきます。そして、きんようびに サッカーを します。わたしは スポーツが すきです。

  • 一しゅうかん: một tuần
  • しょうかいします: giới thiệu

Bài học đưa ra các hoạt động như からてきょうしつへ いきます, すいえいきょうしつへ いきます, じゅくへ いきます, サッカーを します, バドミントンを します, ピアノを ひきます, えを かきます.

Các ngày trong tuần

げつようび, かようび, すいようび, もくようび, きんようび, どようび, にちようび tương ứng với thứ Hai đến Chủ nhật. Các bài tập yêu cầu nhận biết ngày, nghe xem học sinh làm hoạt động gì và vào thứ mấy, rồi nói về lịch sinh hoạt trong tuần của mình.

Bài tập nối tên các ngày trong tuần với nghĩa tiếng ViệtBài tập nối tên các ngày trong tuần với nghĩa tiếng Việt SGK trang 25

Góc văn hoá

Thư pháp là nghệ thuật dùng bút lông và mực Tàu để viết chữ. Ở trường tiểu học Nhật Bản, thư pháp được dạy trong giờ Quốc ngữ; chữ Hán và Hiragana đều có thể được dùng để viết thư pháp.