ときどき テレビを みます。 あまり ゲームを しません。 七八九十 Thể thao
Bài học rèn đọc và trả lời bảng khảo sát về hoạt động ngoài giờ bằng bốn mức tần suất, đồng thời giới thiệu sinh hoạt thể thao sau giờ học ở Nhật.
Hiểu bài
Mục tiêu
Có thể hiểu và trả lời các câu hỏi trong bảng khảo sát trắc nghiệm về cách sử dụng thời gian ngoài giờ học ở trường.
Bảng khảo sát
Bảng アンケート ghi tên và lớp, chẳng hạn なまえ(クラス):やまださくら(5A), rồi dùng bốn mức tần suất:
- よく ◎
- ときどき ○
- あまり △
- ぜんぜん ×
Học sinh đọc lại bảng để giải thích ý nghĩa các kí hiệu, xác định Sakura thường làm việc gì, hoàn toàn không làm việc gì và chọn tranh phù hợp với sở thích của bạn. Các hoạt động xuất hiện trong phần từ ngữ và luyện tập gồm テレビを みます, まんがを よみます, ゲームを します, スポーツを します, おんがくを ききます, おかしを つくります.
Một bảng theo các ngày trong tuần minh hoạ cách mức độ thường xuyên được liên hệ với số lần thực hiện. Phần tổng kết yêu cầu học sinh diễn đạt các ý như thường đọc truyện tranh, thỉnh thoảng hát, rất ít chơi thể thao và không bao giờ làm bánh kẹo.
Góc văn hoá
Sau giờ học, một số học sinh Nhật Bản luyện tập thể thao trong câu lạc bộ bóng đá, bóng rổ, bóng chày, võ thuật hoặc các lớp năng khiếu. Đây là dịp chơi cùng bạn bè và rèn luyện sức khoẻ.