A: たんじょうびに なにが ほしいですか。B: あたらしい ボールが ほしいです。 日月火水 Furoshiki
Ôn tập 1 củng cố số bằng chữ Hán, cách ghép danh từ với động từ, thời gian sinh hoạt, lịch trong tuần và trạng từ tần suất.
Hiểu bài
ふくしゅう1 — Ôn tập 1
Phần ôn tập yêu cầu sắp xếp các chữ Hán từ 1 đến 10: 一 四 六 三 十 八 二 七 五 九, rồi quan sát tranh và viết số lượng bằng chữ Hán.
Các bài tiếp theo ôn cách kết hợp từ với mẫu câu. Nhóm địa điểm gồm がっこう, からてきょうしつ, こうえん, じゅく và được phân loại với ~へ いきます. Nhóm hoạt động gồm バドミントン, インターネット, しゅくだい, ゲーム và được phân loại với ~を します.
Bài ghép cụm từ với động từ đưa ra các cặp cần lựa chọn như テレビを, ピアノを, あさごはんを, えを, シャワーを, ほんを, おんがくを với たべます, みます, ひきます, あびます, かきます, ききます, よみます.
Bài tập ghép cụm danh từ với động từ thích hợp SGK trang 43
Phần chọn câu ôn các điểm なんじに, げつようびから~きんようびまで và dạng phủ định trong ぜんぜん おかしを つくりません. Cuối phần, học sinh luyện hỏi thời gian ngủ–thức, giới thiệu lịch tuần và trả lời phiếu khảo sát tần suất.
