A: 週末に 、何を しましたか。 B: ギター を ひきました。 私作週末時 部活動 Sinh hoạt câu lạc bộ
Bài học luyện hỏi và kể về nơi đã đến, việc đã làm trong cuối tuần bằng dạng quá khứ `~ました`, kèm từ chỉ thời gian và hoạt động thường ngày.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách nói mình đã đi đâu và làm gì vào ngày nghỉ.
Ngữ cảnh và hội thoại
Sáng thứ Hai, Bảo và Sakura nói về những việc đã làm vào cuối tuần. Các câu hỏi nghe tập trung vào nơi Bảo đã đi, việc Bảo đã làm và việc Sakura đã làm.
さくら:バオさん、週末に、何を___か。
バオ:友だちのいえへ行きました。そして、ギターを___。さくらさんは?
さくら:私は何も___。いえでゆっくりしました。
Mẫu câu đại diện:
A:週末に、何をしましたか。
B:ギターをひきました。
Các hoạt động được nêu gồm ギターをひきます, どうがを見ます, しゃしんをとります, てがみを書きます, へやをかたづけます, サイクリングをします, バーベキューをします và サッカーのれんしゅうをします.
Bài cũng luyện các mốc thời gian như 週末, おととい, きのう, 今日, あした, あさって và 先週.
Phần cuối yêu cầu học sinh hỏi bạn đã làm gì vào cuối tuần, nói mình đã đi thư viện hoặc xem phim, và viết từ có các chữ 私、作、週、末、時.