A: どうでしたか。 B: おもしろかったです。 映 画 楽 変 度 お好み焼き Bánh xèo Nhật
Tóm tắt
Bài học kết nối việc kể hoạt động cuối tuần với câu hỏi `どうでしたか` và các cách diễn tả cảm nhận trong quá khứ như `おもしろかったです`.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách nói cảm nghĩ về những việc mình đã làm vào ngày nghỉ.
Ngữ cảnh và mẫu câu
Trong giờ giải lao sáng thứ Hai, Lan, Haruki và Bảo nói chuyện về ngày cuối tuần. Bài nghe yêu cầu xác định Bảo đã làm gì, làm cùng ai và cuối tuần của Bảo như thế nào.
ラン:バオさんは週末に、何をしましたか。
バオ:はるきさんと映画を見ました。
ラン:へえ、どうでしたか。
バオ:。
ラン:はるきさんは?
はるき:。
Mẫu câu trọng tâm:
A:どうでしたか。
B:おもしろかったです。
Các từ diễn tả cảm nhận được giới thiệu gồm おもしろい, つまらない, かんたん, むずかしい, おいしい, まずい, いそがしい, ひま, 楽しい, 大変, うれしい, ざんねん, きれい, いい, すごい và まあまあ.
Phần tự đánh giá yêu cầu học sinh nói mình cảm thấy rất vui về việc đã làm cuối tuần, hỏi bạn thấy thế nào, và viết từ có chữ 映、画、楽、変、度.