・それに さわらないでください。 ・「今、2かいの店で セールを しています。」 と 言いました。 分半意品注 修学旅行 Chuyến đi học tập trải nghiệm
Tóm tắt: Bài tích hợp cấm đoán hành vi trong không gian công cộng và kỹ năng truyền dẫn lời phát biểu.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu
Biết cách nói để người đối thoại không làm điều gì đó. Biết cách truyền đạt lại nội dung của một thông báo hoặc điều người khác nói。
文型を覚えましょう
Vないでください
- それに さわらないでください。
- くつで 入らないでください。
- A: ここで 写真を とっても いいですか。 B: 写真を とらないでください。あそこに かんばんが あります。
文型: nói lại lời
(A)は 〜と言いました。
- 「今、2かいの店で セールを しています。」と言いました。
- 「このはく物館は、18時に閉まります。」と言いました。
Chuyển đổi dạng Vない
Động từ nhóm 1: はなす→はなさない, のむ→のまない, つかう→つかわない Nhóm 2: みる→みない, たべる→たべない Nhóm 3: する→しない, くる→こない
Gợi ý học bài
Được biên soạnRèn hai kỹ năng song song: (1) dùng "Vないでください" khi yêu cầu không làm gì; (2) diễn đạt lại lời người khác đúng ngữ nghĩa bằng mẫu "〜と言いました".
Kiến thức cần nhớ
- Cấm đoán: Vないでください
- Nói lại nội dung thông báo
- Biến đổi dạng phủ định cho động từ
Từ vựng
- さわる
- chạm vào
- 撮る
- chụp
- 言いました
- đã nói
- 掲示板
- biển báo
Tự kiểm tra
Trong "〜と言いました" phần đứng trước thường là gì?
Câu ghép/ngoặc trích dẫn của lời đã nói.
Trong mẫu cấm, động từ được đặt ở dạng gì?
Dạng ない của động từ tương ứng.
Hạn chế bài học
- Nội dung một số ví dụ có sai chính tả do OCR nhưng giữ nguyên ý chính.
- Không có phần giải thích/đáp án hoàn tất cho toàn bộ bài tập.