・それに さわらないでください。 ・「今、2かいの店で セールを しています。」 と 言いました。 分半意品注 修学旅行 Chuyến đi học tập trải nghiệm
Bài học luyện lời nhắc không làm, cách hỏi xin phép và thuật lại nội dung thông báo trong bối cảnh tham quan.
Hiểu bài
観光客への注意
Mục tiêu: Biết cách nói để người đối thoại không làm điều gì đó; biết cách truyền đạt lại nội dung của một thông báo hoặc điều người khác nói.
Bốn bạn Trung, Lan, Sato và Hayashi đến Bảo tàng Dân tộc học và trung tâm mua sắm. Ở bảo tàng, hội thoại dùng lời ngăn cản và hỏi xin phép:
- それに さわらないでください。
- さわるのは だめですか。
- 写真を とっても いいですか。
- 写真は 大じょうぶです。
Ở trung tâm mua sắm, Hayashi hỏi nội dung thông báo. Lan truyền đạt lại:
- 「今、2かいの店で セールを しています。」と 言いました。
Thông báo nói về đợt giảm giá sản phẩm mới. Từ vựng về hành vi tại nơi tham quan gồm 作品にさわる, 写真をとる, フラッシュを使う, くつで入る, でん話で話す và えさをやる/あげる. Các loại sự kiện gồm セール/バーゲン, てんらん会, コンサート và 留学フェア.
Bảng chữ Hán 半, 意 và 品 cùng các từ 半分, 意み, 作品, しょう品 SGK trang 106
Bài thực hành cuối yêu cầu nói lời nhắc nhở tại địa điểm công cộng và truyền đạt thông tin, không cung cấp sẵn đáp án.
