・明日は 朝から はれるでしょう 。 ・夜、雨が 降りはじめる でしょう。 降悪以京急 防災教育 Tập huấn kĩ năng phòng cháy chữa cháy tại trường học
Tóm tắt: Bài này tập trung ngôn ngữ dự báo và diễn biến thời tiết theo giờ, kết hợp từ vựng dự báo thông dụng.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu
Hiểu được nội dung dự báo thời tiết。
話しましょう
Em thường xem dự báo thời tiết khi nào?
文型
〜でしょう(dự đoán)
- 明日は朝からはれるでしょう。
- 夜、雨が降りはじめるでしょう。
- 明日の気温は34度ぐらいまで上がるでしょう。
Từ vựng
はれる/くもる/(雨が)降る/(雨が)やむ/いい天気/悪い天気/すずしい
文型 bổ trợ
V始る(~はじめます)
- 夜、雨が降りはじめるでしょう。
- 昼ごろ、雨が降りはじめて、夜までたくさん雨が降るでしょう。
- 8年生になって、日本語で天気よほうを聞きはじめました。
Gợi ý học bài
Được biên soạnĐọc mẫu dự báo theo 3 bước: phát âm cụm dự đoán (〜でしょう), mô tả khí tượng từng mốc, rồi luyện chuyển lời thành câu "〜はじめる" cho quá trình bắt đầu diễn biến.
Kiến thức cần nhớ
- Dự đoán bằng でしょう
- Cấu trúc bắt đầu hành động/hiện tượng: はじめる
- Dự báo thời tiết
Từ vựng
- 降る
- mưa
- くもる
- u ám
- はじめる
- bắt đầu
- 気温
- nhiệt độ
Tự kiểm tra
Ví dụ dự đoán dùng trợ từ nào?
でしょう.
Cách nói thời điểm sự kiện bắt đầu được trình bày như thế nào?
Thêm はじめる sau động từ (ví dụ: 降りはじめる).
Hạn chế bài học
- Một phần bảng số liệu thời tiết có dấu hiệu cắt nên không đủ cho mô tả đầy đủ từ 12–23 giờ.
- Đáp án mục điền từ theo ảnh dự báo không có trong trích dẫn.