・生とは 赤いスカーフを しなければなりません。 ・まんがを 学校で 読んではいけません。 持守走図 にっちょく 日 直 Trực nhật
Tóm tắt: Bài học về nội quy: phân biệt ngữ pháp quy định của nhà trường và các hành động cấm trong không gian lớp.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu
Biết cách nói về nội quy, quy định của trường và những việc phải làm hoặc những việc không được phép làm。
文型を覚えましょう
Vないければなりません
- 生とは 赤いスカーフを しなければなりません。
- 男子は かみを短く切らなければなりません。
文型
Vてはいけません
- まんがを 学校で 読んではいけません。
- 学校の帰りに より道してはいけません。
- 学校でスマホを 使ってはいけません。
ことば関連
(制服を)着る, (かみを)短く切る, (かみを)むすぶ, (ルールを)守る
Gợi ý học bài
Được biên soạnTách bài ra hai nhóm: việc bắt buộc (なければならない) và việc bị cấm (てはいけない). Luyện áp dụng theo bối cảnh đồng phục, giờ giấc, hành vi trong trường.
Kiến thức cần nhớ
- Nghĩa bắt buộc: なければならない
- Nghĩa cấm đoán: てはいけない
- Nội quy trường học
Từ vựng
- 校則
- nội quy trường học
- 制服
- đồng phục
- 持ってくる
- mang đến
- 守る
- tuân thủ
Tự kiểm tra
So với "〜なければなりません", "〜てはいけません" có ý nghĩa gì khác?
Hướng dẫn bắt buộc phải làm vs. cấm không được làm.
Trong ví dụ "スマホを使ってはいけません" ai là chủ thể hành vi?
Điều kiện áp dụng cho người học trong ngữ cảnh trường.
Hạn chế bài học
- Các trích bảng hình ảnh từ vựng có thể bị thiếu ký tự đầu/cuối.
- Không có toàn bộ đáp án của bài luyện tập khởi tạo trong trích xuất.