・遅くなって、すみません。 ・ねぼうして、遅くなりました。 ・しゅくだいを わすれてしまいました。 遅困落業社 「すみません」の 言い方 Cách nói "Sumimasen"
Tóm tắt: Bài luyện giao tiếp lịch sự trong tình huống vi phạm thời gian hoặc sai sót học tập: xin lỗi và giải thích nguyên nhân.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu
Biết cách nói về nguyên nhân khi xin lỗi vì một việc nào đó. Biết cách nói về một việc mà mình cảm thấy đáng tiếc hoặc làm không thành công。
文型
Vて、すみません(でした)
- 遅くなって、すみません。
- 先生、遅くして、すみません。
- 先生、きのうしゅくだいをわすれて、すみませんでした。
Nêu nguyên nhân
- ねぼうして、遅くなりました。
- 大雨で、バスが来ませんでした。
- じこで、遅くなりました。
ことばを覚えましょう
a 遅くする/遅くなる b 遅れる c ねぼう(する)
Gợi ý học bài
Được biên soạnSử dụng cấu trúc xin lỗi theo nguyên nhân: nêu hành động/hậu quả bằng "〜て、すみません" rồi bổ sung hoàn cảnh bằng từ chỉ nguyên nhân hoặc tình trạng.
Kiến thức cần nhớ
- Xin lỗi theo nguyên nhân
- Liên kết lỗi-điều kiện bằng で/て
- Ngôn ngữ giao tiếp lớp học
Từ vựng
- すみませんでした
- xin lỗi (quá khứ)
- 遅れる
- đi muộn
- わすれる
- quên
- しゅくだい
- bài tập
Tự kiểm tra
Mẫu nào dùng khi giải thích lý do và xin lỗi cùng lúc?
Vて、すみません/すみませんでした.
Trong "大雨で、バスが来ませんでした" phần "で" có vai trò gì?
Nêu nguyên nhân/nhân quả dẫn đến việc không có xe.
Hạn chế bài học
- Các mẫu chọn tranh/đáp án không đi kèm ảnh trong trích dẫn văn bản.
- Một số câu có đánh máy sai chữ Hán/Hiragana trong OCR.