・遅くなって、すみません。 ・ねぼうして、遅くなりました。 ・しゅくだいを わすれてしまいました。 遅困落業社 「すみません」の 言い方 Cách nói "Sumimasen"
Bài học luyện xin lỗi, giải thích nguyên nhân và nói về việc đáng tiếc, đồng thời phân biệt các cách dùng すみません.
Hiểu bài
あやまる
Mục tiêu: Biết cách nói về nguyên nhân khi xin lỗi vì một việc nào đó; biết cách nói về một việc mình cảm thấy đáng tiếc hoặc làm không thành công.
Trong giờ tiếng Nhật, Nam và Trang xin lỗi cô giáo. Nam xin lỗi vì đến muộn; Trang xin lỗi về bài tập. Các mẫu câu của bài gồm:
- 遅くなって、すみません。
- ねぼうして、遅くなりました。
- しゅくだいを わすれてしまいました。
Trong hội thoại, giáo viên dùng それはしかたないですね khi gặp nguyên nhân không thể tránh và それは困りましたね khi xảy ra việc không như mong muốn. Trang nói đã làm bài ở nhà nhưng có lẽ để trên bàn, xin phép mang vào ngày mai; giáo viên yêu cầu nộp vào ngày hôm sau.
Từ vựng về lỗi và nguyên nhân gồm 遅こくする/遅くなる, 遅れる, ねぼう(する), 道がこむ/じゅうたい(する), (時間/場しょを)まちがえる, なくす và (しゅくだいを)わすれる.
Bảng chữ Hán 遅 với các từ 遅こくする, 遅い, 遅れる SGK trang 163
Góc văn hoá giải thích すみません có thể dùng để xin lỗi, gọi ai đó hoặc bày tỏ lời cảm ơn khi được giúp đỡ hay nhận quà.
