・家に 帰った後で 、おせち料理を 食べます。 ・ぼくの家は はつもうでに 行く前に かようり おせち料理を 食べます。 ・A: テトに バインチュン という 料理を 食べます。 B: それは どんな料理ですか。 別米老草王千 お正月の料理 Món ăn ngày tết của Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn SGK: trang 98-116
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện nói thứ tự trước–sau và giải thích món ăn, ngày lễ bằng 「~前に」「~た後で」「~という」.

Hiểu bài

特別な日

Mục tiêu: Biết nói một hành động diễn ra trước hay sau hành động khác; biết giải thích một khái niệm hoặc hiện tượng.

Trong buổi giao lưu trực tuyến, học sinh Việt Nam và Nhật Bản nói về cách đón năm mới. Các mẫu câu chính là 「家に帰った後で、おせち料理を食べます。」 và 「ぼくの家は、はつもうでに行く前に、おせち料理を食べます。」. Hai câu đặt việc ăn おせち料理 sau khi về nhà hoặc trước khi đi 初詣, cho thấy thứ tự có thể khác nhau giữa các gia đình.

Khi giới thiệu món ngày Tết Việt Nam, hội thoại dùng 「テトにバインチュンという料理を食べます。」 và câu hỏi 「それはどんな料理ですか。」. Phần giải thích cho biết bánh chưng là món từ gạo nếp, bên trong có thịt lợn và đậu xanh; Kaori nói đã từng ăn, còn Takeshi muốn thử.

Chữ Hán 別 và 米 cùng từ ví dụChữ Hán 別 và 米 cùng từ ví dụ SGK trang 108

Từ ngữ ngày lễ gồm お正月, テト, ひな祭り, 子どもの日, 中秋せつ, 敬老の日, クリスマス, 大みそか. Hoạt động chuẩn bị gồm 大そうじをする, おはかに行く, バインチュン作りを手つだう và 部屋をかざる. Phần ôn tập tiếp tục dùng 「その後で何をしますか」 và đối chiếu thứ tự đón năm mới giữa các gia đình.