・近くに おいしいベトナム料理のお店があるので、そこへ 行きませんか。 ・こうやって ライスペーパーを 手でまきます。 ・このたれを つけて 食べてください。 牛野暑電池 お赤飯 Xôi đậu đỏ - món ăn mang lại may mắn

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài này kết hợp ngữ pháp nguyên nhân-hệ quả `ので` với tình huống đời thường khi mời, từ chối, hoặc giải thích cách ăn món Việt.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Mục tiêu Biết cách nói về lí do khi mời hoặc từ chối người khác làm việc gì đó. Biết cách giải thích cách ăn một món ăn hoặc làm một việc gì đó.

聞いてみましょう・読んでみましょう Ngân và mẹ, Kobayashi chọn nơi ăn trưa.

  • Chọn món nào Kobayashi không thể ăn và tại sao.
  • Giải thích cách ăn món qua các bước.

ぶんけい 〜ので

  1. 近くに 新しい食堂がオープンしたので、そこへ 行きませんか。
  2. 今日は さむいので、あたたかい牛肉のフォーの店へ 行きませんか。
  3. はじめてベトナムに来たので、ベトナム料理が食べたいです。
  4. 写真がとりたいので、きれいなカフェへ 行きたいです。

Lịch hội thoại:

  • 近くにおいしいベトナム料理の店が( )。
  • アレルギーが( )で、えびやかにが食べられません。
  • まずこのライスペーパーの上に... そして ... こうやって ... このたれを( )食べてください。

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Áp dụng trình tự:

  • Chỉ rõ lý do có thể nói bằng 〜ので trước khi đề nghị hành động.
  • Phân biệt 好きじゃない / ベジタリアン / アレルギーがある trong lời đề xuất món ăn.
  • Tóm tắt quy trình ăn món qua 3 bước để dùng trong phần mô tả hành động (て/で + mẫu 〜ので).

Kiến thức cần nhớ

  • Lý do dẫn động hành động
  • Thực hành giao tiếp khi mời/mời từ chối
  • Diễn đạt trình tự công việc

Từ vựng

〜ので
Dùng để nêu nguyên nhân rõ ràng trước đề nghị hoặc hành động mới.
食べられません
Dạng không thể ăn được (do dị ứng/không thích/không phù hợp).
アレルギー
Dị ứng, cần được nêu khi từ chối món ăn.

Tự kiểm tra

Trong ví dụ `...なので, ...行きませんか`, cấu trúc `ので` dùng để làm gì?

Nêu nguyên nhân khiến đề nghị được hợp lý hơn.

Trong bối cảnh hội thoại, hai thông tin cần nêu khi từ chối món là gì?

Lý do cá nhân như không thích, ăn chay, hoặc có dị ứng.

Bài học này yêu cầu miêu tả thao tác như thế nào?

Theo trình tự làm món: bốc nhân lên giấy bọc rồi cuộn và chấm nước chấm.

Hạn chế bài học

  • Các trang ví dụ có một số lỗi chính tả nhận diện (ví dụ `くえ` thay `くえる` trong một vài chỗ).
  • Không kèm đáp án điền trống hoặc kết quả bài tập kéo/thực hành tranh.

Nguồn: Tiếng Nhật 9Trang 84-98

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.