・フエに 大きい台風が 来ているそうですよ。 ・町の人は「水や 食べ物が 買えなくて困っている。」と言っていました。 ・水や食べ物を 送るために お金を集めませんか。 心送死洋貧石 せいした たいおう 地震と日本での対応 Động đất và cách ứng phó ở Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn SGK: trang 117-131
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện thuật lại tin tức và lời nói, đồng thời đề xuất hoạt động cứu trợ trong bối cảnh thiên tai.

Hiểu bài

自ぜんさいがい

Mục tiêu: Biết truyền đạt thông tin đã nhận được; biết đề xuất việc mình định làm để giúp người gặp khó khăn.

Ngân báo cho Haruki về một cơn bão lớn ở Huế: 「フエに大きい台風が来ているそうですよ。」. Nội dung được thuật lại gồm nhiều nơi bị ngập, mất điện và người dân gặp khó vì không mua được nước, thực phẩm: 「町の人は『水や食べ物が買えなくて、困っている。』と言っていました。」. Hai bạn đề xuất giúp đỡ bằng câu 「困っている人のために何かしませんか。」 và 「水や食べ物を送るために、お金を集めませんか。」.

Chữ 送 và từ 送るChữ 送 và từ 送る SGK trang 128

Từ ngữ thiên tai và thiệt hại gồm 台風が来る, 大雨がつづく, こう水になる, 火事, 地しん, 火山がふん火する và てい電する. Hoạt động hỗ trợ gồm 水/食べ物を送る, 服を持って行く và ぼ金をする.

Phần văn hoá cho biết Nhật Bản thường xuyên đối mặt với động đất. Các toà nhà được xây bằng vật liệu chịu chấn động; sân vận động và nhà thể chất trường học có thể làm nơi lánh nạn; địa phương tổ chức diễn tập; các gia đình chuẩn bị túi khẩn cấp có thuốc, đèn pin, nước và đồ ăn khô. Cuối bài, học sinh thảo luận cách ứng phó và viết từ chứa 心, 送, 死, 洋, 貧, 石.