・さっき、先生に ほめられました 。 ・(私は) スマホを とられました 。 質問用止良 日本人のほめる文化 Văn hoá khen ngợi của người Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài này tập trung vào thể bị động tiếng Nhật để biểu đạt trải nghiệm cá nhân theo tin nhắn/đánh giá của người khác.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Mục tiêu Biết cách nói về việc mình được khen hoặc bị phê bình. Biết cách nói về chuyện không may hoặc phiền toái của mình.

聞いてみましょう・読んでみましょう Sakura, Nam, Trung trao đổi trong giờ nghỉ.

  • Tại sao Nam vui vì được khen?
  • Vì sao Trung buồn khi mất điện thoại?

文型 N1はN2にVれる/Vられる

  1. (私は) テストでいい点をとって、母にほめられました。
  2. (私は) 先生に「とてもいいスピーチでしたね。」と言われました。
  3. (私は) 日本人学校の友だちに文化祭にさそわれました。
  4. さくらさんはダンスのチームのリーダーにえらばれました。

Tài liệu dạng bị động nhóm:

  • する → される
  • みる → みられる
  • ほめる → ほめられる
  • しかる → しかられる

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Làm theo 3 bước:

  • Nhận diện chủ thể chịu tác động (N1) và người gây ra/cho tác động (N2に).
  • Đổi động từ sang thể bị động phù hợp nhóm động từ.
  • Luyện biến đổi cảm xúc theo mẫu: Bị khen..., bị chỉ trích..., được mời....

Kiến thức cần nhớ

  • Thể bị động trong tiếng Nhật
  • Cách nhận dạng người bị tác động
  • Diễn đạt cảm xúc nhận xét

Từ vựng

〜られる/〜される
Dạng bị động, mô tả hành động được thực hiện lên chủ ngữ.
と言われました
Thành phần nói trực tiếp báo lời của người khác.
えらばれました
Được chọn làm... (qua bị động cho thấy người khác chọn).

Tự kiểm tra

Trong câu mẫu 1, `はは` trong phần `母に` đóng vai trò gì?

Là tác thể gây ra hành động khen (người khen).

Dạng nguyên mẫu `Vれる/られる` phụ thuộc nhóm động từ nào theo bảng?

Nhóm 1 đổi như `しゃべる→しゃべれる` (ví dụ nhóm 1/2/3 theo bảng), nhóm 2 `...られる`, nhóm 3 `する→される/くる→こられる`.

Với mệnh đề cảm xúc, bài này nhấn mạnh ý nào?

Diễn đạt rằng người học là người nhận hành động khen/chế phạt/mời và mô tả cảm xúc theo đó.

Hạn chế bài học

  • Một số từ trong OCR có lỗi đánh máy (`まか`/`まえ`...), không thay đổi cấu trúc ngữ pháp tổng quát.