・さっき、先生に ほめられました 。 ・(私は) スマホを とられました 。 質問用止良 日本人のほめる文化 Văn hoá khen ngợi của người Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn SGK: trang 132-145
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện dạng bị động để kể việc được khen, được chọn hoặc gặp sự cố, kèm cách phản hồi phù hợp.

Hiểu bài

トラブル

Mục tiêu: Biết nói về việc mình được khen hoặc bị phê bình; biết kể chuyện không may hay phiền toái mình gặp phải.

Sakura, Nam và Trung trò chuyện trong giờ nghỉ. Nam vui vì bài phát biểu trong cuộc thi được cô giáo đánh giá tốt. Hội thoại có 「さっき、先生にほめられました。」 và lời cô giáo 「とてもいいスピーチでしたよ。」. Trung thì không vui vì điện thoại biến mất; mẫu câu tiêu biểu của danh mục là 「(私は)スマホをとられました。」. Các tình huống này làm nổi bật cách kể một sự việc tác động đến người nói bằng dạng bị động.

Từ vựng tương tác gồm ほめる, えらぶ, 友だちを映画にさそう, こえをかける, 質問する, 注意する, しかる, わらう và いじめる. Nhóm động từ chỉ sự cố gồm ふむ, たたく, かじる, かむ và さす.

Ba học sinh mặc đồng phục ngồi trên ghế ngoài sân; bong bóng trái có thầy giáo đang nói, bong bóng phải có bàn tay lấy đồ từ túi.Ba học sinh mặc đồng phục ngồi trên ghế ngoài sân; bong bóng trái có thầy giáo đang nói, bong bóng phải có bàn tay lấy đồ từ túi. SGK trang 132

Phần văn hoá giải thích người Nhật thường khen nhưng tránh bình luận trực tiếp về vẻ ngoài. Người ít tuổi thường tránh khen trực tiếp người lớn tuổi; trong trường học có các lời như 「よくできましたね!」 và 「このちょうしで行きましょう!」. Trong công việc, sự đánh giá cao đối với cấp trên thường được biểu thị khéo léo qua lời nói hoặc hành động. Cuối bài luyện kể chuyện bị lấy mất đồ, bị em nhỏ làm hỏng đồ và việc một người được chọn làm người dẫn chương trình.