・A: 映画の時間に 間にあいそうですか。 B: うーん、ちょっと 間にあわなさ そうです。 ・アニメのイベントを しているみたいですね。 事暗工若界 ラッシュアワーの でなしょ。 電車 Những chuyến tàu buổi sáng ở Nhật Bản
Bài học phân biệt dự đoán việc sắp xảy ra với 「~そうです」 và phán đoán từ dấu hiệu bằng 「~みたいです」.
Hiểu bài
待ちあわせ
Mục tiêu: Biết nói về việc có thể hoặc sắp xảy ra; biết phán đoán dựa trên tình hình xung quanh.
Haruki chờ Trung trước rạp chiếu phim. Trung gọi vì đường đông và xe buýt không di chuyển. Hai người trao đổi về thời gian còn lại và khả năng kịp giờ bằng 「映画の時間に間にあいそうですか。」 và 「うーん、ちょっと間にあわなさそうです。」. Sau đó họ thấy nhiều người tụ tập, trong đó có người cosplay, nên phán đoán 「アニメのイベントをしているみたいですね。」.
Bảng 「~みたいです」 cho các dạng hiện tại, quá khứ, khẳng định và phủ định: 「イベントがあるみたいです/ないみたいです/あったみたいです/なかったみたいです」; 「おいしいみたいです」; 「かんたんではないみたいです」; 「休みだったみたいです」.
Bảng các dạng kết hợp với ~みたいです SGK trang 152
Từ ngữ về cuộc hẹn và dấu hiệu xung quanh gồm 急ぐ, 遅れる, 間にあう, ~分かかる, さいふが落ちる, ふくろがやぶれる, いすの足がおれる, においがする, 大きい音がする và 変なあじがする. Phần ôn tập còn dùng 「しんごうが赤にかわりそうです」 để nói một thay đổi có vẻ sắp xảy ra.
