・A: 映画の時間に 間にあいそうですか。 B: うーん、ちょっと 間にあわなさ そうです。 ・アニメのイベントを しているみたいですね。 事暗工若界 ラッシュアワーの でなしょ。 電車 Những chuyến tàu buổi sáng ở Nhật Bản
Tóm tắt: Bài này luyện bộc lộ dự đoán về sự kiện sắp xảy ra (`遅れそう`, `かかりそう`, `きれる`, `ふりそう`) và dùng để điều chỉnh kế hoạch.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu Biết cách nói về những việc có thể sẽ xảy ra hoặc sắp xảy ra. Biết cách nói phán đoán của bản thân dựa vào tình hình xung quanh.
聞いてみましょう・読んでみましょう Haruki và Trung hẹn xem phim buổi sáng.
- Khi nào Haruki đoán Trung sẽ muộn?
- Từ đó ra quyết định đổi giờ phim.
文型 Vますそうです (phán đoán dựa vào quan sát)
- 15分くらい遅れそうです。
- しんごうが 赤に かわりそうですよ。
- もうすぐ 雨がふりそうです。
- あと 30分くらい かかりそうです。
- うちに間にあわなさそうです。
Gợi ý học bài
Được biên soạnÁp dụng theo ngữ cảnh:
- Dùng mẫu
~そうですcho dự đoán trên cơ sở dấu hiệu quan sát được. - Phân biệt với
そうですnghe lại; ở đây là phán đoán trực tiếp từ mắt nhìn/tình huống. - Luyện biến đổi động từ/tính từ sang dạng dự đoán trước
そうですở các câu trong tranh thực hành.
Kiến thức cần nhớ
- Phán đoán trạng thái tiếp theo
- Lý do dự đoán từ tín hiệu trực tiếp
- Biện pháp ứng xử linh hoạt khi kế hoạch thay đổi
Từ vựng
- 〜そうです (phán đoán)
- Diễn đạt cảm giác/nhận định về việc sắp xảy ra, dựa trên dấu hiệu.
- 間にあう
- Kịp giờ / đúng giờ theo kế hoạch.
- かかりそうです
- Dự đoán mất bao lâu để hoàn thành/cần thêm thời gian.
Tự kiểm tra
Phân biệt `そうです` trong bài này với `そうです` truyền tin trong bài khác ở điểm chính?
Bài này là dự đoán quan sát (phỏng đoán), không phải thuật lại thông tin nghe được.
Câu `道がこんでいて、15分ぐらい遅れそうです` cho thấy loại dự đoán nào?
Dự đoán thời gian dựa vào hiện trạng giao thông.
Trong bài, khi dự đoán không kịp giờ chiếu phim, câu khóa nào được dùng?
`間にあわなさそうです`.
Hạn chế bài học
- Một số chỗ ở phần ví dụ chuyển đổi bị lược bớt trong OCR và có ghi chú tiếng Anh/tiếng Việt lẫn lộn; giữ nguyên phạm vi được trích.