・これは きのう 食べたケーキです。 ・さとうさんのとなりに すわっている人はだれですか。 所 立 箱知 終 生徒の SNS の利用 Việc sử dụng mạng xã hội của học sinh Nhật Bản
Bài học luyện giới thiệu ảnh và nhận diện người, vật qua vị trí, trang phục, hành động bằng mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ.
Hiểu bài
写真の説明
Mục tiêu: Biết nói về đặc điểm của đồ vật trong ảnh; biết miêu tả đặc điểm và vị trí của nhân vật trong ảnh.
Trong giờ nghỉ, Trang cho Haruki xem ảnh. Hội thoại giới thiệu một món ăn và một bức ảnh chụp chung: 「これは、みんなでとった写真です。」. Haruki hỏi về người trong ảnh bằng 「さとうさんのとなりにすわっている人はだれですか。」; Trang xác định người đó và nói 「この人は、ななさんです。大学生で、とてもおもしろい人ですよ。」. Mẫu câu tổng quát của bài gồm 「これはきのう食べたケーキです。」 và câu hỏi về người đang ngồi cạnh một người khác.
Từ ngữ về địa điểm có カフェ, ざっか屋, 美よう院; từ chỉ trang phục và tư thế có ジャケット, コート, マスク, 立つ, すわる, 写る, 持つ. Các từ chỉ vị trí gồm 前, 後ろ, 左はし, まん中, 右はし và ~のはし.
Sân khấu 'LỄ HỘI VĂN HOÁ' có ba người biểu diễn, phía dưới là khán giả vỗ tay; mũi tên a, b, c chỉ vào từng người. SGK trang 63
Phần ôn tập yêu cầu chọn câu thích hợp trong hội thoại, nói về kinh nghiệm học ngoại ngữ và tham khảo phần đọc của Bài 3 để chọn ảnh du lịch, viết chú thích rồi chia sẻ. Các chữ Hán tiêu biểu của bài là 所, 立, 箱, 知, 終.
