智商与情商
Bài đối chiếu thành tích học tập với khả năng hợp tác, lắng nghe và quản lý cảm xúc, qua đó khẳng định IQ và EQ đều quan trọng.
Hiểu bài
Mục tiêu là trình bày quan điểm cá nhân về chỉ số thông minh (IQ) và chỉ số cảm xúc (EQ), đồng thời dùng 对、原来 và bổ ngữ khả năng với 了 /liǎo/.
Hội thoại “情商和智商一样重要” bắt đầu khi 明英 khoe đứng đầu bài thi toán. 日明 hỏi bạn đã đăng ký hội thao chưa; 明英 nói phải thi IELTS, không đi được và “我对体育运动也不感兴趣”。日明 giải thích vận động tập thể “不但可以锻炼身体,还能增进同学之间的了解和友谊”,đồng thời giúp học cách hợp tác và giải quyết vấn đề nhóm. 明英 ban đầu lo kết quả thi không tốt sẽ làm giáo viên và cha mẹ không满意. Sau đó cô nhận ra cuộc sống còn nhiều điều cần học. 日明 nói việc 培养情商 gắn với 倾听别人、表达自己的想法和管理好自己的情绪. Kết luận là: “总之情商和智商一样重要!”
Từ ngữ tiêu biểu: 报名、了、对、感兴趣、增进、友谊、满意、原来、培养、倾听、情绪、情商、智商. Các kết hợp có trong bảng gồm 对身体很好、对汉语感兴趣、增进友谊、培养情商、管理情绪.
Bài viết yêu cầu chọn một trong hai chủ đề và viết khoảng 150 chữ: “什么样的人更有可能取得成功?” hoặc “摔倒了才能学会走路!” Hoạt động tương tác yêu cầu dùng “我做得了” hay “我做不了”。Phần văn hóa giải thích chữ “思” được liên hệ với đầu và tim trong quan niệm cổ về hoạt động suy nghĩ.