复习一
Tóm tắt
复习一 tổng hợp từ vựng và ngữ pháp của ba bài đầu, đồng thời luyện nghe, nói, đọc và viết qua các tình huống du lịch, học–nghỉ và khoảng cách thế hệ.
Hiểu bài
Phần “语言点总结” hệ thống các điểm của bài 1–3. Các mẫu và ví dụ tiêu biểu gồm:
- 不但……,还……: “他不但会说汉语,还会说英语。”
- 向: “孩子向妈妈跑去。”; “我向朋友借了一本书。”
- 特别: “这家饭馆的烤鸡特别好吃。”
- 可能补语: “我的朋友去得特别早,才买得到票。”; “这么多的菜你吃得完吃不完?”
- 不过: “汉字很难写,不过同学们都觉得它很有意思。”
- 为了: “为了提高汉语水平,她每天都看中文视频。”
- 常常: “假期他常常跟家人到全国各地度假。”
- 刚才: “刚才你说什么?我没听清楚。”
- 拿……来说: dùng một trường hợp cụ thể để minh họa nhận xét chung.
- 只好: “这个问题太难了,我只好找老师。”
- 更/更加: “今天比昨天更热。”; “他每天都跑步,现在身体更加健康了。”
Bảng tổng kết các điểm ngôn ngữ bài 1–3 SGK trang 42
Bài tập tiếp theo yêu cầu chọn từ thích hợp, xác định vị trí của từ trong câu, nghe–đọc hiểu và hoàn thành hội thoại. Ví dụ có câu nêu mục đích giảm khoảng cách với con: “为了减少和孩子之间的代沟,父母应该多跟孩子沟通。” Phần viết yêu cầu nói về khác biệt với cha mẹ trong học tập và thời gian nghỉ.
