复习二

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 10Nguồn SGK: trang 68-73
Xem trang sách
Tóm tắt

复习二 củng cố 对、原来、bổ ngữ khả năng với 了、在……看来、马上 và sự khác nhau giữa 以为 với 认为, rồi vận dụng vào kế hoạch học tập.

Hiểu bài

Phần tổng kết ôn các điểm của bài 4–5:

  • : “管理好情绪对我们的学习和生活很重要。”
  • 原来: “我找了半天,原来手机在书包里。”; cũng có cách dùng định ngữ trong “原来的班”。
  • 可能补语(动 + 得/不 + 了): “你拿得了这么多东西吗?”; “生活中没有解决不了的问题。”
  • 在……看来: “在我看来,这是一件很有意义的事情。”
  • 马上: “七点了,我们马上出发啊!”
  • ‘以为’与‘认为’的区别: “大家都以为小明会来,结果他不来。” đối chiếu với “我认为这个方法很好。”

Bảng tổng kết ngôn ngữ của bài 4–5Bảng tổng kết ngôn ngữ của bài 4–5 SGK trang 68

Bài tập yêu cầu lựa chọn từ phù hợp, dùng từ trong ngoặc để viết lại câu, nghe về hoạt động của trường, thực hành nói trong các tình huống và hoàn thành hội thoại. Các câu tiêu biểu gồm: “我每天都吃水果,因为水果对身体很有好处。”; “我以为今天不会下雨,所以没带雨伞。”; “在我看来,每天锻炼半个小时对身体很好。” Phần cuối yêu cầu điền bảng kế hoạch học kì sau theo ba cột 时间、学习内容、目标, với mẫu “从……到……” và mục tiêu “会唱两首中文歌”。