让环保成为一种习惯

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 10Nguồn SGK: trang 75-84
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài biến bảo vệ môi trường thành những thói quen cụ thể: mang túi, cốc và ống hút dùng lại, hạn chế đồ dùng một lần và lựa chọn giao thông phù hợp.

Hiểu bài

Mục tiêu là mô tả thời tiết và thực trạng môi trường, sử dụng 得、 本来 và 对……来说.

Hội thoại “减少白色污染,选择环保袋” bắt đầu từ tin rằng rác nhựa “得几百年才能分解”,vì vậy nên dùng ít túi nhựa. 丽娟 đôi khi quên mang 环保袋 nên 只好 dùng túi nhựa. 陈勇 đề nghị để túi trong cặp hoặc nơi dễ thấy. Hai bạn tiếp tục bàn về việc ít dùng 一次性餐具, tự mang 杯子 và 吸管. Câu “方便是方便,但是会造成污染” thừa nhận sự tiện lợi nhưng nhấn mạnh hậu quả. Một số cửa hàng còn 给自带餐具的人打折. Họ kết luận: “环保不难,只要养成好习惯,就能做到!”

Từ ngữ tiêu biểu: 篇、得、分解、塑料、有时、环保、容易、忘记、主意、一次性、餐具、吸管、造成、污染、打折、对……来说. Bài đọc thời tiết nêu nhiệt độ cao nhất 24摄氏度, thấp nhất 18摄氏度; chiều và tối có thể mưa bất chợt, đường trơn nên cần cẩn thận và nên dùng giao thông công cộng để tránh拥堵.

Bài tương tác yêu cầu thiết kế quảng cáo môi trường về tiết kiệm nước, giảm túi nhựa hoặc phân loại rác. Phần văn hóa giải thích “绿” từ màu lụa và khoáng vật xanh, sau mở rộng thành thiên nhiên, sự sống, hi vọng và ngày nay gắn chặt với 绿色生活、绿色能源.