代沟

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 10Nguồn SGK: trang 32-41
Xem trang sách
Tóm tắt

Câu chuyện chiếc quần rách cho thấy khác biệt về thời trang và giá trị giữa hai thế hệ, qua đó luyện từ chỉ thời gian, so sánh và cách nói về khoảng cách thế hệ.

Hiểu bài

Mục tiêu là giới thiệu, giải thích sự khác biệt giữa các thế hệ và sử dụng 刚才、拿……来说、只好、更/更加. Câu khởi động hỏi: “我们和父母的习惯有什么不同?”

Khác biệt thói quen giữa con cái và cha mẹKhác biệt thói quen giữa con cái và cha mẹ SGK trang 32

Hội thoại “破洞裤的故事” kể việc 日明 mua một chiếc 破洞裤 mà cậu cho là “特别酷” và đang thịnh hành. Bà nhìn chiếc quần rách lại nghĩ nó giống đồ nhặt được. Bà nhớ thời nhỏ, quần rách thì mẹ sẽ 补 lại; vì thế bà không hiểu vì sao lại bỏ 80万 mua quần rách. Bà hỏi: “刚才你说流行,那你怎么不去买新的,回家拿剪刀剪,不是更便宜吗?” Cuộc đối thoại kết thúc bằng lời 日明 hỏi có thể đừng có 代沟 lớn như vậy không, còn bà nhắc cậu cũng đừng chê quá nhiều video 广场舞 trong 朋友圈 của bà.

Từ ngữ tiêu biểu: 酷、破、破洞裤、裤子、补、够、刚才、剪刀、剪、更/更加、免费、一块儿、代沟、嫌、朋友圈、广场舞. Một nhóm từ khác nói về khác biệt đời sống: 外卖、劝、只好、厨房、想法、亲情、改变.

Phần văn hóa giải thích “沟” ban đầu chỉ rãnh hoặc dòng nước; do có nét nghĩa ngăn cách, từ này được dùng ẩn dụ cho 隔阂 giữa người với người, như 代沟. 沟通 là quá trình xóa cách trở để hai bên hiểu nhau.