我会说中文 Mình biết nói tiếng Trung Quốc ······会·····吗? ······会······ ······不会······
Tóm tắt
Bài 15 dạy cách khẳng định, phủ định và hỏi về khả năng nói, đọc hoặc viết ngôn ngữ.
Hiểu bài
我会说中文 — Mình biết nói tiếng Trung Quốc
Mục tiêu bài là biết biểu đạt khả năng làm một việc. Từ đầu bài gồm Zhōngwén 中文 — tiếng Trung Quốc và Zhōngwén shū 中文书 — sách tiếng Trung Quốc. Mẫu khẳng định là Wǒ huì Zhōngwén. 我会中文。, Wǒ huì Yīngyǔ. 我会英语。, Tā huì Zhōngwén. 他会中文。 Câu hỏi dùng Nǐ jiějie huì Zhōngwén ma? 你姐姐会中文吗? hoặc Nǐ huì Zhōngwén ma? 你会中文吗?
Phần luyện từ còn có huì Yīngyǔ 会英语, yě huì Yīngyǔ 也会英语, yǒu Zhōngwén shū 有中文书, liǎng běn Zhōngwén shū 两本中文书; 本 běn là lượng từ cho sách. Cuối bài, khả năng được kết hợp rõ với động từ: Wénshān huì dú zhè ge Hànzì ma? 文山会读这个汉字吗?, Wǒ bú huì xiě Hànzì. 我不会写汉字。, Tā huì shuō Yīngyǔ. 她会说英语。 Các động từ tiêu biểu là shuō 说 (nói), dú 读 (đọc) và xiě 写 (viết).