你的生日是几月几号 / Sinh nhật của bạn là ngày nào
Bài 1 dạy cách hỏi, trả lời ngày tháng và sử dụng lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Trung Quốc.
Hiểu bài
Mục tiêu của bài là biết nói, hỏi và trả lời về ngày, tháng, năm; đồng thời biết hỏi và chúc mừng sinh nhật. Các mẫu trọng tâm gồm Jīntiān jǐ hào? 今天几号? — hôm nay ngày mấy; Jīntiān shíbā hào. 今天十八号。 — hôm nay là ngày 18; Míngtiān jǐ yuè jǐ hào? 明天几月几号? — ngày mai là ngày tháng nào; và Míngtiān jiǔ yuè shíjiǔ hào. 明天九月十九号。
Phần luyện nói tiếp tục với Jīntiān jǐ yuè jǐ hào? 今天几月几号?, các cách biểu đạt như sān yuè bā hào 三月八号 và shí yuè sì hào 十月四号. Bài còn dùng zuótiān 昨天 (hôm qua), jīntiān 今天 (hôm nay), míngtiān 明天 (ngày mai). Lời chúc sinh nhật là Zhù nǐ shēngrì kuàilè. 祝你生日快乐。
Trang bài học về ngày tháng với các ô từ vựng 'jīntiān', 'hào/rì', 'míngtiān', 'yuè', 'zuótiān' và hình sinh nhật có bánh kem, bóng bay, cờ trang trí. SGK trang 11
