星期日我们去公园玩儿 / Chủ nhật chúng mình đi công viên chơi
Bài 2 giới thiệu các thứ trong tuần và cách nói một người đi đâu hoặc làm gì vào từng ngày.
Hiểu bài
Bài học hướng tới cách hỏi và trả lời về các thứ trong tuần, đồng thời biểu đạt việc đi làm một hoạt động. Dãy từ gồm 星期一 xīngqī yī (thứ Hai), 星期二 xīngqī èr (thứ Ba), 星期三 xīngqī sān (thứ Tư), 星期四 xīngqī sì (thứ Năm), 星期五 xīngqī wǔ (thứ Sáu), 星期六 xīngqī liù (thứ Bảy), 星期天/星期日 xīngqītiān/xīngqīrì (Chủ nhật).
Mẫu hỏi đáp là Míngtiān xīngqī jǐ? 明天星期几? — ngày mai là thứ mấy; câu trả lời mẫu: Míngtiān xīngqī sān. 明天星期三。 Một câu kết hợp ngày và thứ là Zuótiān shì sān yuè shíbā hào xīngqī yī. 昨天是三月十八号星期一。 Hoạt động được diễn đạt bằng cấu trúc 去 + địa điểm/hoạt động, chẳng hạn Xīngqī yī wǒ qù túshūguǎn. 星期一我去图书馆。 Bài cũng gợi ý qù péngyou jiā 去朋友家 và qù gōngyuán 去公园.