我心中的偶像

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 8Nguồn SGK: trang 89-97
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài luyện giới thiệu thần tượng, từ vựng về diễn viên và ca sĩ, cùng sự phân biệt giữa trạng thái với 着 và hành động đang diễn ra với 正在/在.

Hiểu bài

Mục tiêu của bài là giới thiệu thần tượng mình yêu thích, sử dụng đúng đại từ 自己, đồng thời phân biệt cấu trúc động từ/tính từ + 着 với 正/正在/在 + động từ.

生词

主角 zhǔjué — vai chính: 女主角、男主角;演 yǎn — diễn: 演得怎么样、演得很不错;长 zhǎng — lớn lên: 长大、长得很好看;偶像 ǒuxiàng — thần tượng;歌手 gēshǒu — ca sĩ;帅 shuài — đẹp trai;收集 shōují — sưu tầm;贴 tiē — dán;才 cái — mới, chỉ số lượng ít。

会话摘录

家明:就是那个穿着红色衣服的女孩吧?

明英:是的。她演得很好,还长得很漂亮。

家明:她还捐了很多钱,参加了很多捐赠活动。

明英:我喜欢一个越南歌手,他今年才19岁。

家明:他长得很帅吧?

明英:不仅长得帅,而且还很聪明。我收集了很多他的照片,都贴在我的本子上。

语言运用

Cụm 穿着红色衣服的女孩 dùng 着 để miêu tả trạng thái trang phục. Phần 判断正误 còn có câu “明英正在看中国电影呢”, cho thấy mẫu 正在 + động từ dùng để nói hành động đang tiến hành. Nhiệm vụ cuối bài yêu cầu tìm hiểu thần tượng của các bạn trong lớp và giới thiệu thần tượng mà học sinh ở nhiều nước yêu thích, sử dụng 自己、动词/形容词 + 着、正/正在/在 + 动词.