复习三

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 8Nguồn SGK: trang 98-103
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài ôn củng cố ba dạng câu bị động, phân biệt 着 với 正在/在 và ôn đại từ 自己 trong chủ đề mùa, động vật và thần tượng.

Hiểu bài

语言点总结

复习三语言点总结复习三语言点总结 SGK trang 98

  1. : 弟弟的生日蛋糕被哥哥吃了;那本书没有被王老师带回家;我的自行车没有被骑走。
  2. : 竹子都叫熊猫吃了;长颈鹿没有叫人送到别的地方。
  3. : 我的书让他拿走了;游客的苹果没有让猴子抢走。
  4. 着 và 正/正在/在: 你别站着,快坐吧;他坐着写作业;我正看一部很好看的电影呢;老师在上课,学生在听课。
  5. 自己: 这件事是我自己做的;她很喜欢自己的衣服。

综合练习摘录

Bài luyện gồm 选词填空, 选择恰当的位置, 组句, 看图写话 và 听后判断正误. Các cụm xếp câu tiêu biểu gồm “老师的词典—被—学生—拿走了”, “穿着—白色的衣服—明英”, và “越南的下龙湾—被叫做—世界文化遗产”.

Đoạn đọc kể về một diễn viên hơn 50 tuổi là thần tượng của cả gia đình. Trong phim mới, nhà, cây và mặt đất “都被白色的雪覆盖着”; nhân vật ông đóng biết cả võ thuật lẫn thư pháp.