我家的宠物
Bài dùng hoạt động của mèo Hoa Hoa để luyện từ chỉ tính cách, động tác và các bổ ngữ xu hướng kép như 出来、进去、上去、下来.
Hiểu bài
Mục tiêu: miêu tả hoạt động của thú cưng và sử dụng đúng bổ ngữ xu hướng kép.
Minh họa về thú cưng: khung trái trong phòng khách, một cậu bé nói chuyện khi con mèo nhảy khỏi ghế; khung phải ngoài sân có một bé gái và chó đang đuổi quả bóng. SGK trang 28
生词与动作
迎接 yíngjiē — đón, chào đón: 跑出来迎接;宠物 chǒngwù — thú cưng;动作 dòngzuò — động tác;调皮 tiáopí — nghịch ngợm;跳 tiào — nhảy: 跳出来、跳上去;躺 tǎng — nằm;被子 bèizi — chăn;爬 pá — leo, trèo。
会话摘录
宝玉:这只猫真可爱!它叫什么名字?
张鹏:它叫花花。看到我回家,它都跑出来迎接我。
宝玉:它的动作好快啊,是不是很调皮?
张鹏:是。你看,它从门口走进来,又从窗户爬出去了。
宝玉:你叫它的名字,它会过来吗?
张鹏:会过来啊,它很喜欢跟我一起玩儿。
张鹏:冬天它就很喜欢跳上沙发,躺进被子里睡觉。
宝玉:你的猫又爬到树上去了。它能爬下来吗?
张鹏:能啊。猫是很会爬树的。
任务
说一说你家里宠物的活动。完成任务“写宠物观察日记”,描写宠物的性格与动作行为,并使用复合趋向补语。代表性形式包括 跑出来、走进来、爬出去、跳上去、躺进去、爬下来。
