我家的宠物

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 8Nguồn SGK: trang 28-36
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài dùng hoạt động của mèo Hoa Hoa để luyện từ chỉ tính cách, động tác và các bổ ngữ xu hướng kép như 出来、进去、上去、下来.

Hiểu bài

Mục tiêu: miêu tả hoạt động của thú cưng và sử dụng đúng bổ ngữ xu hướng kép.

猜一个词:猫狗鸟兔,家中养它猜一个词:猫狗鸟兔,家中养它 SGK trang 28

生词与动作

迎接 yíngjiē — đón, chào đón: 跑出来迎接;宠物 chǒngwù — thú cưng;动作 dòngzuò — động tác;调皮 tiáopí — nghịch ngợm;跳 tiào — nhảy: 跳出来、跳上去;躺 tǎng — nằm;被子 bèizi — chăn;爬 — leo, trèo。

会话摘录

宝玉:这只猫真可爱!它叫什么名字?

张鹏:它叫花花。看到我回家,它都跑出来迎接我。

宝玉:它的动作好快啊,是不是很调皮?

张鹏:是。你看,它从门口走进来,又从窗户爬出去了。

宝玉:你叫它的名字,它会过来吗?

张鹏:会过来啊,它很喜欢跟我一起玩儿。

张鹏:冬天它就很喜欢跳上沙发,躺进被子里睡觉。

宝玉:你的猫又爬到树上去了。它能爬下来吗?

张鹏:能啊。猫是很会爬树的。

任务

说一说你家里宠物的活动。完成任务“写宠物观察日记”,描写宠物的性格与动作行为,并使用复合趋向补语。代表性形式包括 跑出来、走进来、爬出去、跳上去、躺进去、爬下来