复习一
Tóm tắt
Bài ôn hệ thống hóa 可以, đối chiếu 能 và 可以, rồi củng cố bổ ngữ xu hướng đơn và kép qua ngữ cảnh trại hè, mua sắm và thú cưng.
Hiểu bài
语言点总结
Động từ năng nguyện và bổ ngữ xu hướng SGK trang 37
- 可以 biểu thị khả năng: 我十分钟可以做完这个练习。 Dạng phủ định: 我十分钟不能做完这个练习。
- 可以 dùng trong đề nghị, xin phép: 你可以教我剪纸吗?我可以出去吗? Dạng hỏi chính–phản: 我可不可以坐这里?
- 能 và 可以 đều có thể nói về khả năng, năng lực: 她能/可以说两种外语;他十岁了,能/可以一个人在家了。 Trong phủ định về quy định, sách đối chiếu 图书馆里不能吃东西 và 图书馆里不可以吃东西。
- Bổ ngữ xu hướng đơn: 外边很冷,进教室来/去吧;王老师回学校来/去了;家明带来/去了一个蛋糕。
- Bổ ngữ xu hướng kép: 孙子跑出房间来/去迎接爷爷奶奶;小猫跳上沙发来/去;哥哥拿出一本书来/去。
综合练习摘录
Bài luyện gồm 选词填空 với 紧张、配合、提高、可以、回去; 选择恰当的位置; 组句; 看图写话. Đoạn đọc cuối đơn nguyên kể về trại hè, đi siêu thị và một chú mèo: “参加这次夏令营我们不仅可以练习汉语口语,还能学到许多新技能。”
