7 你喜欢传统艺术还是现代艺术 副词“再”(2)之所以……是因为……

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 9Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Mục này tích hợp từ vựng văn hóa nghệ thuật, hội thoại về sở thích nghệ thuật truyền thống/hiện đại, mẫu câu nhân quả “之所以…是因为…”, và bài tập tổng hợp cùng phần mở đầu về quê hương/địa bàn ở miền bắc Việt Nam.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

开口表达

一 生词 1 现代 (名): hiện đại 2 形式 (名): hình thức, kiểu 3 水上木偶 (名): múa rối nước 4 民歌 (名): dân ca 5 嘲剧 (名): chèo 6 受欢迎 (动): được yêu thích 7 舞蹈 (名): múa 8 解释 (动): giải thích

二 会话 宝玉:你喜欢传统艺术还是现代艺术? 国安:我喜欢传统艺术,传统艺术可以帮助我们了解历史和文化。

(一)用“再”改写句子(trích tại trang 68)

  • 请再说一遍,我没听懂。
  • 他今天来了,明天还会再来吗?

语言点(trích tại trang 68)

  • 你再努力一点儿就能取得好成绩。
  • 她之所以能取得好成绩,是因为她认真学习。

综合练习 一 选词填空 1 小王学习中文,是因为他觉得汉字很有意思。 2 一到春节,家家户户开始忙着打扫房间。 3 她有一漂亮的裙子,非常适合参加明天的活动。 4 舞龙舞狮之所以受到欢迎,它们展示了越南的传统文化。 5 小孩子们收到压岁钱高兴。

二 选择恰当的位置 (A)今天的天气(B)凉快,(C)适合去公园跑步。 (十分) (A)起床吧,(B)睡就来不及(C)去学校上课了。 (再) 他今天(A)没上课(B),是因为昨天他(C)生病了。 (之所以)

开口表达(trích tại trang 75) 一 生词 1 家乡 (名): quê, quê hương 2 山区 (名): vùng núi 3 省市 (名): tỉnh, tỉnh và thành phố 4 高楼 (名): nhà cao tầng 5 车辆 (名): xe cộ 6 导游 (名): hướng dẫn viên du lịch

二 会话 家明:你的家乡在哪儿? 宝玉:我家乡在老街,是越南北部的一个山区省市。 家明:离河内很远吧?不能坐火车去,对吗? 宝玉:谁说不能啊?但是要坐七八个小时才到。

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Dùng trọn mục này như một bài chuyển tiếp:

  1. Nhận diện và đọc to câu đối thoại truyền thống/hiện đại để luyện phân biệt “传统/现代”.
  2. Nhấn mạnh mẫu 之所以...是因为... và 一到/因为 trong phần ngữ pháp.
  3. Dùng bài tập điền từ loại để học sinh kiểm chứng khả năng chọn từ đúng.
  4. Liên hệ với bài nói về quê hương: luyện đặt câu hỏi “谁说...” và “要坐七八个小时才到”.

Kiến thức cần nhớ

  • 传统艺术
  • 现代艺术
  • Câu hỏi gián tiếp với 谁
  • Mẫu 一到...就...
  • Mẫu 之所以…是因为…
  • Biến thể so sánh/điền từ trong bài tập
  • Từ vựng về gia đình/quê hương

Từ vựng

传统艺术
nghệ thuật truyền thống
现代艺术
nghệ thuật hiện đại
之所以
sở dĩ (mở đầu mệnh đề nguyên nhân)
解释
giải thích
家乡
quê hương

Tự kiểm tra

Trong hội thoại, ai thích truyền thống hơn: 宝玉 hay 国安?

宝玉 cho biết自己喜欢传统艺术.

Mẫu nào dùng để diễn giải nguyên nhân theo sách trích?

之所以……是因为……

Câu hỏi “谁” ở bài này dùng trong ý gì?

Dùng để nhấn mạnh đối tượng gây ra nhận định, ví dụ: 谁说不能啊?

Hạn chế bài học

  • Nội dung trang 68–69 có chữ “Câu chũ/Câu phản” bị nhận diện sai dấu câu nhẹ; đã giữ nguyên nội dung ngữ pháp cốt lõi.
  • Trang 71–74 trong phạm vi không có văn bản OCR để truy xuất tiếp nối của bài.

Nguồn: Tiếng Trung Quốc 9Trang 60-82

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.