7 你喜欢传统艺术还是现代艺术 副词“再”(2)之所以……是因为……
Tóm tắt: Mục này tích hợp từ vựng văn hóa nghệ thuật, hội thoại về sở thích nghệ thuật truyền thống/hiện đại, mẫu câu nhân quả “之所以…是因为…”, và bài tập tổng hợp cùng phần mở đầu về quê hương/địa bàn ở miền bắc Việt Nam.
Đọc trong sáchNội dung bài học
开口表达
一 生词 1 现代 (名): hiện đại 2 形式 (名): hình thức, kiểu 3 水上木偶 (名): múa rối nước 4 民歌 (名): dân ca 5 嘲剧 (名): chèo 6 受欢迎 (动): được yêu thích 7 舞蹈 (名): múa 8 解释 (动): giải thích
二 会话 宝玉:你喜欢传统艺术还是现代艺术? 国安:我喜欢传统艺术,传统艺术可以帮助我们了解历史和文化。
(一)用“再”改写句子(trích tại trang 68)
- 请再说一遍,我没听懂。
- 他今天来了,明天还会再来吗?
语言点(trích tại trang 68)
- 你再努力一点儿就能取得好成绩。
- 她之所以能取得好成绩,是因为她认真学习。
综合练习 一 选词填空 1 小王学习中文,是因为他觉得汉字很有意思。 2 一到春节,家家户户开始忙着打扫房间。 3 她有一漂亮的裙子,非常适合参加明天的活动。 4 舞龙舞狮之所以受到欢迎,它们展示了越南的传统文化。 5 小孩子们收到压岁钱高兴。
二 选择恰当的位置 (A)今天的天气(B)凉快,(C)适合去公园跑步。 (十分) (A)起床吧,(B)睡就来不及(C)去学校上课了。 (再) 他今天(A)没上课(B),是因为昨天他(C)生病了。 (之所以)
开口表达(trích tại trang 75) 一 生词 1 家乡 (名): quê, quê hương 2 山区 (名): vùng núi 3 省市 (名): tỉnh, tỉnh và thành phố 4 高楼 (名): nhà cao tầng 5 车辆 (名): xe cộ 6 导游 (名): hướng dẫn viên du lịch
二 会话 家明:你的家乡在哪儿? 宝玉:我家乡在老街,是越南北部的一个山区省市。 家明:离河内很远吧?不能坐火车去,对吗? 宝玉:谁说不能啊?但是要坐七八个小时才到。
Gợi ý học bài
Được biên soạnDùng trọn mục này như một bài chuyển tiếp:
- Nhận diện và đọc to câu đối thoại truyền thống/hiện đại để luyện phân biệt “传统/现代”.
- Nhấn mạnh mẫu 之所以...是因为... và 一到/因为 trong phần ngữ pháp.
- Dùng bài tập điền từ loại để học sinh kiểm chứng khả năng chọn từ đúng.
- Liên hệ với bài nói về quê hương: luyện đặt câu hỏi “谁说...” và “要坐七八个小时才到”.
Kiến thức cần nhớ
- 传统艺术
- 现代艺术
- Câu hỏi gián tiếp với 谁
- Mẫu 一到...就...
- Mẫu 之所以…是因为…
- Biến thể so sánh/điền từ trong bài tập
- Từ vựng về gia đình/quê hương
Từ vựng
- 传统艺术
- nghệ thuật truyền thống
- 现代艺术
- nghệ thuật hiện đại
- 之所以
- sở dĩ (mở đầu mệnh đề nguyên nhân)
- 解释
- giải thích
- 家乡
- quê hương
Tự kiểm tra
Trong hội thoại, ai thích truyền thống hơn: 宝玉 hay 国安?
宝玉 cho biết自己喜欢传统艺术.
Mẫu nào dùng để diễn giải nguyên nhân theo sách trích?
之所以……是因为……
Câu hỏi “谁” ở bài này dùng trong ý gì?
Dùng để nhấn mạnh đối tượng gây ra nhận định, ví dụ: 谁说不能啊?
Hạn chế bài học
- Nội dung trang 68–69 có chữ “Câu chũ/Câu phản” bị nhận diện sai dấu câu nhẹ; đã giữ nguyên nội dung ngữ pháp cốt lõi.
- Trang 71–74 trong phạm vi không có văn bản OCR để truy xuất tiếp nối của bài.