Bài 2. Một số điều luật cơ bản về sân tập, dụng cụ và thi đấu bóng rổ

Môn: Giáo dục thể chấtKhối: Lớp 10Nguồn: 6 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài học cung cấp bộ quy tắc nền tảng: cấu trúc trận đấu, định nghĩa sân – thiết bị – đội hình, cách chơi và tính điểm, cùng các lỗi cơ bản như dẫn bóng, bước chân, 8 giây, 24 giây và xử phạt lỗi cá nhân/đồng đội.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

MỤC TIÊU, YÊU CẦU CẦN ĐẠT

  • Hiểu và vận dụng được một số điều luật cơ bản môn Bóng rổ.
  • Có tinh thần trách nhiệm, trung thực, ham mê trong học tập và rèn luyện.

KIẾN THỨC MỚI

I. Sân bóng rổ - Thiết bị - Đội bóng

1. Định nghĩa (Điều 1)

  • Một trận đấu gồm hai đội, mỗi đội 5 đấu thủ.
  • Mục tiêu: ném bóng vào rổ đối phương và ngăn cản đối phương ném vào rổ của mình.
  • Đội nào có nhiều điểm hơn sau thời gian đấu được xem là thắng.

2. Sân thi đấu (Điều 2)

  • Sân là một mặt phẳng, cứng, không chướng ngại vật.
  • Chiều dài 28 m, chiều rộng 15 m.
  • Kích thước ba điểm: toàn bộ sân trừ khu vực gần rổ đối phương (theo hình dẫn chiếu trong sách).

3. Thiết bị (Điều 3)

  • Bảng rổ chuẩn: rộng 1,8 m, cao 1,05 m.
  • Rổ cao 3,05 m; đường kính trong 45 cm.
  • Bóng số 7 (nam): đường kính 24–24,5 cm; bóng số 6 (nữ): 23–24 cm.
  • Cần có đồng hồ thi đấu, đồng hồ 24 giây, bảng điểm, biên bản trận đấu, sân thi đấu.

4. Đội bóng (Điều 4)

  • Đấu thủ chính thức: đang ở trên sân và được phép tham dự.
  • Đấu thủ dự bị: không ở sân nhưng có quyền thi đấu.
  • Mỗi đội không quá 12 người, gồm cả đội trưởng.
  • Áo có số trước ngực và sau lưng, rõ ràng, tương phản.

II. Cách chơi bóng và cách tính điểm

1. Tình trạng bóng (Điều 10)

  • Bóng sống: bắt đầu chạy sau khi trọng tài tung bóng hoặc sau khi bóng sẵn sàng cho ném phạt/phát biên.
  • Bóng chết: do hết thời gian, vi phạm giờ 24 giây, hoặc hiệu lệnh thổi còi.

2. Cách chơi bóng (Điều 13)

  • Trong trận đấu, bóng chỉ chơi bằng tay.
  • Chạy dẫn bóng, đá bóng bằng chân hay các động tác vi phạm sẽ bị xem là phạm luật (trừ trường hợp bóng vô tình chạm chân).
  • Kiểm soát bóng: khi đấu thủ đang giữ, dẫn bóng hoặc có bóng sổng tại vị trí của mình.

3. Động tác ném rổ (Điều 15)

  • Ném bóng một hoặc hai tay lên trên theo hướng vào rổ đối phương.

4. Tính điểm (Điều 16)

  • Ném phạt: 1 điểm.
  • Ném từ trong hai điểm: 2 điểm.
  • Ném từ ngoài hai điểm (ba điểm): 3 điểm.

5. Thời gian thi đấu, tỷ số hòa và hiệp phụ (Điều 8)

  • 4 hiệp, mỗi hiệp 10 phút.
  • Nghỉ giữa các hiệp 2 phút; nghỉ giữa hiệp 2 và 3 là 15 phút.
  • Nếu hòa khi hết giờ, thi đấu tiếp hiệp phụ 5 phút mỗi hiệp tới khi có đội thắng cách biệt.

6. Thời gian hội ý (Điều 18)

  • Mỗi lần hội ý không quá 1 phút.
  • Nửa đầu: mỗi đội 2 lần; nửa sau: 3 lần; mỗi hiệp phụ: 1 lần.

7. Thay người (Điều 19)

  • Thay người được thực hiện tại thời điểm bóng chết khi thời gian đã được xử lý.

8. Luật dẫn bóng (Điều 24)

  • Không dẫn bóng lần thứ hai ngay sau khi dẫn bóng trước đó, trừ khi mất quyền kiểm soát bóng theo quy định.

9. Luật chạy bước (Điều 25)

  • Chạy bước là di chuyển quá số bước luật định khi đang cầm bóng.
  • Khi di chuyển chân nào chạm đất đầu tiên, đó là chân trụ tương ứng trong các tình huống di chuyển/dẫn bóng.

10. Luật 3 giây (Điều 26)

  • Một vận động viên có bóng ở phần sân trước không được ở trong khu vực bị giới hạn quá 3 giây khi đồng hồ đang chạy.

11. Luật bị kèm sát (Điều 27)

  • Nếu giữ bóng và bị kèm sát 5 giây phải chuyển bóng, ném hoặc dẫn bóng.
  • Khi nhận bóng từ trọng tài để ném phạt/biên: không được giữ quá 5 giây.

12. Luật 8 giây (Điều 28)

  • Quay từ phần sân sau sang phần sân trước trong 8 giây.

13. Luật 24 giây (Điều 29)

  • Trong 24 giây kể từ khi kiểm soát bóng phải ném bóng.

III. Phạm lỗi và cách xử phạt

1. Va chạm (Điều 33)

  • Nguyên tắc hình trụ: xác định không gian chiếm trụ của mỗi đấu thủ.

2. Lỗi cá nhân (Điều 34)

  • Dùng tay, cánh tay, thân, đầu gối, chân để cản hay tấn công trái luật bị phạt.
  • Xử phạt phụ thuộc tình huống: ném phạt cho bên không phạm lỗi; ném phạt cho đội không phạm lỗi.

3. Vào bại luật 5 lỗi

  • Đấu thủ phạm 5 lỗi (cá nhân hoặc kỹ thuật) phải rời sân.

4. Lỗi đồng đội (Điều 41)

  • Đội được xử phạt lỗi đồng đội khi mỗi đội đã phạm 4 lỗi trong một hiệp.
  • Tất cả đấu thủ phạm lỗi cá nhân tại khu vực không ném rổ có thể bị thay bằng 2 quả ném phạt khi có lỗi đồng đội.

VẬN DỤNG

  1. Kích thước sân và chiều cao rổ là gì?
  2. Thời gian thi đấu chính thức của một trận đấu Bóng rổ bao nhiêu thời gian?
  3. Luật chạy bước gồm những nội dung nào?

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Dạy theo phương pháp luật hóa từng cụm: trước tiên đọc luật về sân/thiết bị, sau đó chuyển sang luật xử lý bóng, cuối cùng là phạm lỗi và phạt. Mỗi nhóm học sinh đọc một điều luật rồi trình bày lại bằng ví dụ ngắn để gắn kiến thức với tình huống thi đấu.

Kiến thức cần nhớ

  • Điều luật cơ bản trận đấu
  • Bóng sống/bóng chết
  • Luật 8 giây, 24 giây
  • Luật chạy bước
  • Lỗi cá nhân và lỗi đồng đội

Từ vựng

Bóng sống
Trạng thái bóng đang trong quá trình thi đấu, hợp lệ để tính hành động kỹ thuật.
Bóng chết
Trạng thái bóng tạm dừng thi đấu vì hiệu lệnh hoặc vi phạm, chờ xử lý trọng tài.
Luật 3 giây
Giới hạn thời gian nhất định trong khu vực cấm đối phương khi đội đang tấn công nắm quyền bóng.
Lỗi đồng đội
Số lỗi đội gây ra cộng dồn đến ngưỡng quy định để áp dụng phạt ném phạt tập thể.

Tự kiểm tra

Kích thước chuẩn của sân bóng rổ theo sách là bao nhiêu?

Chiều dài 28 m và chiều rộng 15 m.

Một đội có thể dùng bao nhiêu cầu thủ dự bị tối đa?

Mỗi đội tối đa 12 thành viên, gồm cả đội trưởng.

Một quả ném từ ngoài khu vực hai điểm được tính bao nhiêu điểm?

Ba điểm.

Hạn chế bài học

  • Trang 21–22 có một số chỗ ngắt câu chưa rõ toàn bộ mối liên kết logic, nên nội dung được giữ theo trục luật chính.