자전거로 와요. Mình đến bằng xe đạp. 어휘: 수단과 도구 - 문법 및 표현: -(으)로 (2)
Tóm tắt
Bài học dùng **-(으)로** để diễn đạt phương tiện di chuyển và công cụ thực hiện hành động.
Hiểu bài
Mục tiêu và hội thoại
Mục tiêu: 어떤 일을 하는 수단과 도구에 대해 말할 수 있다 — có thể nói về phương tiện hoặc công cụ để thực hiện một hành động.
Bìa bài 8 với tiêu đề “자전거로 와요. Mình đến bằng xe đạp.”, cảnh học sinh đi xe đạp trước cổng trường. SGK trang 67
뚜언: 태민이는 학교에 어떻게 와요?
태민: 자전거로 와요. 뚜언은요?
뚜언: 우리 집 근처에 버스 정류장이 있어요. 그래서 저는 버스로 와요.
태민: 그렇구나. 학원에는 어떻게 가요?
뚜언: 엄마하고 오토바이로 가요.
Chú thích: 학원 — trung tâm; 그렇구나 — ra thế, thế à.
Từ và viết
Các phương tiện rõ gồm 버스, 자전거, 비행기. Mẫu dùng công cụ: 손을 비누로 씻어요. Bài viết yêu cầu nói cách làm một tấm thiệp và hỏi 누구에게 카드를 주고 싶어요? 카드를 무엇으로 만들어요?
