오른쪽으로 가세요. Cháu hãy rẽ phải! 어휘: 방향과 이동 - 문법 및 표현: -(으)로 (1)
Tóm tắt
Bài học rèn hỏi vị trí, hỏi cách đi và đưa chỉ dẫn bằng từ chỉ hướng cùng **-(으)로 (1)**.
Hiểu bài
Mục tiêu và hội thoại chỉ đường
Mục tiêu: 길을 묻고 설명할 수 있다 — có thể hỏi và chỉ đường.
Sơ đồ đường phố có trường học, công viên, bến xe buýt và lộ trình màu đỏ dẫn qua các ngã rẽ. SGK trang 59
뚜언: 안녕하세요? 한국 학교가 어디에 있어요?
아주머니: 길 건너편에 있어요. 여기에서 길을 건너세요.
뚜언: 다음에 어떻게 가요?
아주머니: 오른쪽으로 가세요. 거기에 공원이 있어요. 학교는 바로 공원 옆에 있어요.
뚜언: 감사합니다.
Chú thích: 어떻게 — như thế nào; 다음 — sau đó; 바로 — ngay.
Từ và viết
Các từ chỉ hướng rõ gồm 이쪽, 저쪽, 왼쪽, 오른쪽; động tác gồm 들어가다, 나가다, 내려가다, 길을 건너다, 쭉 가다. Bài viết yêu cầu mô tả đường từ nhà đến trường bằng 60–100 chữ.
