오른쪽으로 가세요. Cháu hãy rẽ phải! 어휘: 방향과 이동 - 문법 및 표현: -(으)로 (1)

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn: 9 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Luyện phản xạ giao tiếp ngoài đường (hỏi vị trí, mô tả đường đi), đồng thời áp dụng quy tắc ngữ pháp chỉ hướng của -(으)로 (1).

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 7 오른쪽으로 가세요.

학습 목표 Mục tiêu 길을 묻고 설명할 수 있다.

학습 내용 Nội dung

  • 어휘: 방향과 이동
  • 문법 및 표현: -(으)로 (1)

대화 뚜언: 안녕하세요? 한국 학교가 어디에 있어요? 아주머니: 길 건너편에 있어요. 여기에서 길을 건너세요. 뚜언: 다음에 어떻게 가요? 아주머니: 오른쪽으로 가세요. 거기에 공원이 있어요. 학교는 바로 공원 옆에 있어요.

어휘 이쪽 이쪽, 저쪽 왼쪽, 오른쪽 건너편/맞은편, 들어가다, 나가다, 올라가다, 내려가다, 길을 건너다, 쪽 가다, 쭉 가다

문법

  • 어느 명사 + -(으)로 (1) '-_(으)로'는 장소/방향 chỉ hướng di chuyển.

• 받침 있음 → -으로 • 받침 không/끝 ㄹ → -로

  1. 뒤로 가세요.
  2. 이쪽으로 오세요.
  3. 도서관이 어디예요? → 앞으로 쭉 가세요.
  4. 병원이 어디에 있어요? → 건너편에 있어요.

듣기/말하기/쓰기

  • Chọn bức tranh và đánh dấu đúng hướng di chuyển
  • Điền ô trống cho hội thoại: A: 3층, 올라가다 B: ____. A: 화장실이 어디예요? B: ____.
  • Nói đường đi đến trường trong 60–100 chữ dựa vào mẫu chỉ đường.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Nội dung bài tập trung vào chỉ đường: giới thiệu từ chỉ hướng, sử dụng -(으)로 cho hướng đi và luyện hỏi - đáp trong tình huống đời sống hàng ngày.

Kiến thức cần nhớ

  • Danh từ chỉ hướng + -(으)로
  • 구분 -으로/-로 theo kết thúc âm tiết
  • Câu hỏi địa điểm, chỉ hướng thực hành

Từ vựng

오른쪽
bên phải
왼쪽
bên trái
건너편
phía đối diện, bên kia
직진 (쭉 가다)
đi thẳng
올라가다
đi lên
내려가다
đi xuống
길을 건너다
qua đường
이쪽
hướng này
저쪽
hướng kia

Tự kiểm tra

Nói cách dùng -으로/-로 khi danh từ có 받침.

Ví dụ: 2층에서 → 2층으로 (nhưng 2층 có 받침, dùng -으로)

Ví dụ chỉ hướng phù hợp theo bài.

‘공원으로 가요’ nếu đích đến là 공원.

Trong hội thoại, sau ‘어디에 있어요?’, đáp án mẫu có thể là gì?

‘건너편에 있어요.’