오른쪽으로 가세요. Cháu hãy rẽ phải! 어휘: 방향과 이동 - 문법 및 표현: -(으)로 (1)
Tóm tắt: Luyện phản xạ giao tiếp ngoài đường (hỏi vị trí, mô tả đường đi), đồng thời áp dụng quy tắc ngữ pháp chỉ hướng của -(으)로 (1).
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 7 오른쪽으로 가세요.
학습 목표 Mục tiêu 길을 묻고 설명할 수 있다.
학습 내용 Nội dung
- 어휘: 방향과 이동
- 문법 및 표현: -(으)로 (1)
대화 뚜언: 안녕하세요? 한국 학교가 어디에 있어요? 아주머니: 길 건너편에 있어요. 여기에서 길을 건너세요. 뚜언: 다음에 어떻게 가요? 아주머니: 오른쪽으로 가세요. 거기에 공원이 있어요. 학교는 바로 공원 옆에 있어요.
어휘 이쪽 이쪽, 저쪽 왼쪽, 오른쪽 건너편/맞은편, 들어가다, 나가다, 올라가다, 내려가다, 길을 건너다, 쪽 가다, 쭉 가다
문법
- 어느 명사 + -(으)로 (1) '-_(으)로'는 장소/방향 chỉ hướng di chuyển.
• 받침 있음 → -으로 • 받침 không/끝 ㄹ → -로
예
- 뒤로 가세요.
- 이쪽으로 오세요.
- 도서관이 어디예요? → 앞으로 쭉 가세요.
- 병원이 어디에 있어요? → 건너편에 있어요.
듣기/말하기/쓰기
- Chọn bức tranh và đánh dấu đúng hướng di chuyển
- Điền ô trống cho hội thoại: A: 3층, 올라가다 B: ____. A: 화장실이 어디예요? B: ____.
- Nói đường đi đến trường trong 60–100 chữ dựa vào mẫu chỉ đường.
Gợi ý học bài
Được biên soạnNội dung bài tập trung vào chỉ đường: giới thiệu từ chỉ hướng, sử dụng -(으)로 cho hướng đi và luyện hỏi - đáp trong tình huống đời sống hàng ngày.
Kiến thức cần nhớ
- Danh từ chỉ hướng + -(으)로
- 구분 -으로/-로 theo kết thúc âm tiết
- Câu hỏi địa điểm, chỉ hướng thực hành
Từ vựng
- 오른쪽
- bên phải
- 왼쪽
- bên trái
- 건너편
- phía đối diện, bên kia
- 직진 (쭉 가다)
- đi thẳng
- 올라가다
- đi lên
- 내려가다
- đi xuống
- 길을 건너다
- qua đường
- 이쪽
- hướng này
- 저쪽
- hướng kia
Tự kiểm tra
Nói cách dùng -으로/-로 khi danh từ có 받침.
Ví dụ: 2층에서 → 2층으로 (nhưng 2층 có 받침, dùng -으로)
Ví dụ chỉ hướng phù hợp theo bài.
‘공원으로 가요’ nếu đích đến là 공원.
Trong hội thoại, sau ‘어디에 있어요?’, đáp án mẫu có thể là gì?
‘건너편에 있어요.’