식당에서 밥을 먹었어요. Mình đã ăn ở nhà hàng. 어휘: 주말 활동 - 문법 및 표현: -았어요/ 었어요/였어요
Tóm tắt
Bài học rèn kể lại hoạt động cuối tuần ở thì quá khứ và mô tả nơi chốn, người đồng hành, cảm nhận.
Hiểu bài
Hội thoại về cuối tuần
Hai học sinh đứng ở hành lang lớp học; bong bóng bên trái là gia đình ăn cơm, bong bóng bên phải là hai bạn chơi game bằng tay cầm. SGK trang 25
태민: 주말에 뭘 했어요?
하미: 저는 가족들과 시내에 갔어요. 식당에서 밥을 먹었어요. 주말에 뭘 했어요?
태민: 저는 친구 집에 갔어요. 친구와 함께 게임을 했어요. 재미있었어요.
Chú thích: 시내 — trung tâm thành phố; 재미있다 — hay, thú vị.
Từ vựng và viết
Các hoạt động cuối tuần được nêu: 산책하다, 자전거를 타다, 콘서트를 보다, 쇼핑을 가다, 연극을 보다, 부모님을 도와주다, 동생과 놀다.
Mẫu viết quá khứ: 어제, 숙제를 하다 → 어제 숙제를 했어요. Bài viết yêu cầu kể 60–100 chữ về cuối tuần, dựa vào ba câu hỏi: 주말에 무엇을 했어요? 어디에서 누구와 했어요? 어땠어요?
