A: それは えんぴつですか。 B: はい、えんぴつです。 いいえ、えんぴつでは ありません サシスセソ ザジズゼゾ Cặp sách Randoseru

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 4Nguồn: 15 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 3 luyện xác nhận một vật cụ thể với mẫu それは...ですか và âm /sa/, /za/.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

それは えんぴつですか

Mục tiêu

  • Biết cách nói khi vừa chỉ vừa hỏi để xác nhận một vật.
  • Đọc và viết được các chữ Katakana hàng /sa/, hàng /za/.

はなしましょう Khi thấy đồ vật trên bàn và xung quanh, em có dùng tiếng Nhật để xác nhận không?

きいてましょう・よんでみましょう 1 Trong trò chơi giao lưu, dự đoán vật được hỏi. 2 Nghe xem cô đang cầm vật gì. 3 Nghe lại cách hỏi và cách trả lời.

ことばをおぼえましょう

  • Từ vựng: かばん, きょうかしょ, すいとう, ふでばこ, えんぴつ, ペン, はさみ, ノート.

ぶんけいをおぼえましょう それは えんぴつですか。 いいえ、これは えんぴつではありません。

4 Hãy xem phần in đậm để nghe và nhắc lại. それは かばんですか。 いいえ、これは かばんではありません。 それは ふでばこですか。 はい、そうです。これは ふでばこです。

あそびましょう・かんがえましょう Nội dung liên hệ văn hóa: Sumo là môn võ truyền thống của Nhật Bản.

ふりかえりましょう

  • Em nói gì khi hỏi bạn về vật kia.
  • Em nói sao khi đồ vật mình cầm không phải là chiếc đĩa.
  • Viết lại chữ Kana /sa/ /za/.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Dạy theo cặp câu hỏi – xác nhận phủ định: それは...ですか/いいえ、...ではありません; có nhấn mạnh nghe bắt đầu và phản xạ nhanh theo mẫu hội thoại.

Kiến thức cần nhớ

  • Câu hỏi xác nhận
  • Câu trả lời phủ định
  • Luyện âm Sa/Zа

Từ vựng

それは えんぴつですか
Đó có phải là cái bút chì không?
ふでばこ
Hộp bút.
そうです
Đúng rồi / vậy đấy.
ではありません
Không phải / không phải như vậy.

Tự kiểm tra

Dạng phản hồi phủ định trong bài này dùng gì?

いいえ、...ではありません。

Mục tiêu kana trong bài gồm nhóm nào?

Sa/Za.

Hạn chế bài học

  • Một số dòng lựa chọn trong phần ôn lại có định dạng ảnh bảng, chưa chép hết đầy đủ.