A: それは えんぴつですか。 B: はい、えんぴつです。 いいえ、えんぴつでは ありません サシスセソ ザジズゼゾ Cặp sách Randoseru
Tóm tắt: Bài 3 luyện xác nhận một vật cụ thể với mẫu それは...ですか và âm /sa/, /za/.
Đọc trong sáchNội dung bài học
それは えんぴつですか
Mục tiêu
- Biết cách nói khi vừa chỉ vừa hỏi để xác nhận một vật.
- Đọc và viết được các chữ Katakana hàng /sa/, hàng /za/.
はなしましょう Khi thấy đồ vật trên bàn và xung quanh, em có dùng tiếng Nhật để xác nhận không?
きいてましょう・よんでみましょう 1 Trong trò chơi giao lưu, dự đoán vật được hỏi. 2 Nghe xem cô đang cầm vật gì. 3 Nghe lại cách hỏi và cách trả lời.
ことばをおぼえましょう
- Từ vựng: かばん, きょうかしょ, すいとう, ふでばこ, えんぴつ, ペン, はさみ, ノート.
ぶんけいをおぼえましょう それは えんぴつですか。 いいえ、これは えんぴつではありません。
4 Hãy xem phần in đậm để nghe và nhắc lại. それは かばんですか。 いいえ、これは かばんではありません。 それは ふでばこですか。 はい、そうです。これは ふでばこです。
あそびましょう・かんがえましょう Nội dung liên hệ văn hóa: Sumo là môn võ truyền thống của Nhật Bản.
ふりかえりましょう
- Em nói gì khi hỏi bạn về vật kia.
- Em nói sao khi đồ vật mình cầm không phải là chiếc đĩa.
- Viết lại chữ Kana /sa/ /za/.
Gợi ý học bài
Được biên soạnDạy theo cặp câu hỏi – xác nhận phủ định: それは...ですか/いいえ、...ではありません; có nhấn mạnh nghe bắt đầu và phản xạ nhanh theo mẫu hội thoại.
Kiến thức cần nhớ
- Câu hỏi xác nhận
- Câu trả lời phủ định
- Luyện âm Sa/Zа
Từ vựng
- それは えんぴつですか
- Đó có phải là cái bút chì không?
- ふでばこ
- Hộp bút.
- そうです
- Đúng rồi / vậy đấy.
- ではありません
- Không phải / không phải như vậy.
Tự kiểm tra
Dạng phản hồi phủ định trong bài này dùng gì?
いいえ、...ではありません。
Mục tiêu kana trong bài gồm nhóm nào?
Sa/Za.
Hạn chế bài học
- Một số dòng lựa chọn trong phần ôn lại có định dạng ảnh bảng, chưa chép hết đầy đủ.