A: まだ、頭 が いたいですか。 B: はい、まだ ちょっと いたいです。 病院医者頭 お見舞い Thăm người ốm
Bài học luyện hỏi bệnh còn tiếp diễn bằng `まだ~ですか`, trả lời mức độ hiện tại, và kể những việc đã làm như đi bệnh viện hoặc uống thuốc.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách hỏi xem ai đó đã bình phục chưa và biết cách trả lời khi người khác hỏi thăm tình trạng sức khoẻ của mình.
Ngữ cảnh và hội thoại
Trung nghỉ học vì ốm; Sakura gọi điện hỏi thăm. Bài nghe hỏi Sakura đã hỏi thế nào, Trung trả lời ra sao và Trung đã làm những gì.
チュン:もしもし、チュンです。
さくら:もしもし、さくらです。チュンさん、頭がいたいですか。
チュン:はい、。ありがとう。
さくら:病院へ行きましたか。
チュン:いいえ。___、くすりを飲みました。そして、たくさんねました。
さくら:そうですか。お大じに。
Mẫu câu trọng tâm:
A:まだ、頭がいたいですか。
B:はい、まだちょっといたいです。
Các biểu đạt chăm sóc sức khoẻ gồm 病院へ行きます, くすりを飲みます, くすりをつけます, 目ぐすりをさします, しっぷをはります, ちゅうしゃをします, おなかをあたためます, 頭をひやします.
Phần cuối yêu cầu hỏi bạn còn đau đầu không và nói rằng mình không đi bệnh viện nhưng đã uống thuốc.