A: リラックスしたいとき、 何を しますか。 が、 B:おん楽を 聞きながら、 まん画を 読みます。 勉強料理 中学生の休みの過 ごし芳 Cách thư giãn vào ngày nghỉ của học sinh trung học cơ sở Nhật Bản
Tóm tắt: Rèn kỹ năng mô tả hoạt động thư giãn, mở rộng từ vựng liên quan và luyện Kanji 勉.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 9 về cách thư giãn:
- Hoạt động nghe/hỏi đáp quanh cách rảnh và giải trí: ゲームをします, まんがを読みます, おかしを食べます, ジュースを飲みます, でん話/アニメ/ドラマ/さんぽ/チャット...
- やってみましょう: chia nhóm và phỏng vấn nhau về những việc thư giãn, điền bảng.
かんじ phần này: 勉強 (べんきょう), 料理 (りょうり), 勉 (べん) nghĩa là cố gắng.
Gợi ý học bài
Được biên soạnĐưa chủ đề giao tiếp cá nhân vào bài tập nhóm: mỗi nhóm trao đổi việc thư giãn ở nhà rồi kể lại theo mẫu bảng.
Kiến thức cần nhớ
- hoạt động giải trí
- phỏng vấn
- Kanji 勉
Từ vựng
- リラックス
- thư giãn
- 勉強
- học tập
- 料理
- nấu ăn
- まんが
- truyện tranh
- ゲーム
- trò chơi
Tự kiểm tra
Bài này yêu cầu học sinh làm gì theo mục やってみましょう?
phỏng vấn nhóm/khai thác và điền bảng về cách thư giãn.
Kanji nào có nghĩa "cố gắng" trong phần này?
勉.
Hạn chế bài học
- Một số từ trong danh sách hoạt động bị cắt mất hoặc không rõ thứ tự đầy đủ.