A: リラックスしたいとき、 何を しますか。 が、 B:おん楽を 聞きながら、 まん画を 読みます。 勉強料理 中学生の休みの過 ごし芳 Cách thư giãn vào ngày nghỉ của học sinh trung học cơ sở Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 6Nguồn: 2 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Rèn kỹ năng mô tả hoạt động thư giãn, mở rộng từ vựng liên quan và luyện Kanji 勉.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 9 về cách thư giãn:

  • Hoạt động nghe/hỏi đáp quanh cách rảnh và giải trí: ゲームをします, まんがを読みます, おかしを食べます, ジュースを飲みます, でん話/アニメ/ドラマ/さんぽ/チャット...
  • やってみましょう: chia nhóm và phỏng vấn nhau về những việc thư giãn, điền bảng.

かんじ phần này: 勉強 (べんきょう), 料理 (りょうり), 勉 (べん) nghĩa là cố gắng.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Đưa chủ đề giao tiếp cá nhân vào bài tập nhóm: mỗi nhóm trao đổi việc thư giãn ở nhà rồi kể lại theo mẫu bảng.

Kiến thức cần nhớ

  • hoạt động giải trí
  • phỏng vấn
  • Kanji 勉

Từ vựng

リラックス
thư giãn
勉強
học tập
料理
nấu ăn
まんが
truyện tranh
ゲーム
trò chơi

Tự kiểm tra

Bài này yêu cầu học sinh làm gì theo mục やってみましょう?

phỏng vấn nhóm/khai thác và điền bảng về cách thư giãn.

Kanji nào có nghĩa "cố gắng" trong phần này?

勉.

Hạn chế bài học

  • Một số từ trong danh sách hoạt động bị cắt mất hoặc không rõ thứ tự đầy đủ.

Nguồn: Tiếng Nhật 6Trang 123-136

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.