A:大じょうぶですか。 B:あたま が いたいです。 目耳口手足 せんぱつる 千羽鶴 Senbazuru

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 6Nguồn SGK: trang 100-110
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện hỏi thăm sức khoẻ bằng `大じょうぶですか`, nói triệu chứng như `あたまがいたいです`, và nhận biết từ chỉ bộ phận cơ thể cùng một số tình trạng bệnh.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách hỏi thăm khi thấy ai đó có vẻ không khoẻ và biết cách trả lời về tình trạng sức khoẻ của mình khi được hỏi thăm.

Ngữ cảnh và hội thoại

Cô Yamada và Trung nói chuyện sau giờ học. Bài nghe yêu cầu xác định cô hỏi gì, sức khoẻ của Trung thế nào và cô khuyên Trung làm gì.

山田先生:チュンさん、大じょうぶですか。
チュン:_____。
山田先生:そうですか。家へかえりますか。
チュン:はい、そうします。
山田先生:家でゆっくり休んでくださいね。
チュン:はい、ありがとうございます。
山田先生:お大じに。

Mẫu câu trọng tâm:

A:大じょうぶですか。
B:あたまがいたいです。

Chú thích trong bài giải thích 大じょうぶですか là hỏi người kia có ổn không và ゆっくり休んでくださいね là “Hãy nghỉ ngơi nhé!”. Từ về cơ thể gồm あたま, 目, 耳, うで, 手, 足, はな, 口, のど, おなか. Tình trạng sức khoẻ gồm あたまがいたい, 気もちがわるい, かぜをひきました, けがをしました.