A:大じょうぶですか。 B:あたま が いたいです。 目耳口手足 せんぱつる 千羽鶴 Senbazuru
Tóm tắt: Luyện nhận diện Kanji cơ thể và ứng dụng trong câu cảm giác không khỏe.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 7 trong chuỗi hiện tại (số thứ tự entry 9) tập trung vào chủ đề cảm giác đau và bộ phận cơ thể:
- Kanji: 目(め, mắt), 耳(みみ, tai), 口(くち, miệng), 手(て), 足(あし).
- Bài tập chọn chữ: a. 足 b. 手 c. 口 d. 目 e. 耳 g. 歌 cho điền vào câu có 「いたいです」.
- Học mẫu câu: "きのう、たくさんかんじを書きましたから、____がいたいです."
Gợi ý học bài
Được biên soạnSau khi học từ mới, học sinh điền đúng chữ vào câu thể hiện cơn đau thân thể theo ngữ cảnh.
Kiến thức cần nhớ
- Kanji bộ phận cơ thể
- câu thể hiện đau
- chọn chữ theo nghĩa
Từ vựng
- 目
- mắt
- 耳
- tai
- 口
- miệng
- 手
- tay
- 足
- chân
- いたいです
- cảm thấy đau
Tự kiểm tra
Chữ Kanji nào dùng cho tai trong bài này?
耳.
Cấu trúc cảm giác đau được diễn đạt bằng mẫu từ gì?
...がいたいです.
Hạn chế bài học
- Các dấu câu và phần mẫu kéo dài trong bài tập chưa trọn vẹn trong OCR.