A:大じょうぶですか。 B:あたま が いたいです。 目耳口手足 せんぱつる 千羽鶴 Senbazuru

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 6Nguồn: 2 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Luyện nhận diện Kanji cơ thể và ứng dụng trong câu cảm giác không khỏe.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 7 trong chuỗi hiện tại (số thứ tự entry 9) tập trung vào chủ đề cảm giác đau và bộ phận cơ thể:

  • Kanji: 目(め, mắt), 耳(みみ, tai), 口(くち, miệng), 手(て), 足(あし).
  • Bài tập chọn chữ: a. 足 b. 手 c. 口 d. 目 e. 耳 g. 歌 cho điền vào câu có 「いたいです」.
  • Học mẫu câu: "きのう、たくさんかんじを書きましたから、____がいたいです."

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Sau khi học từ mới, học sinh điền đúng chữ vào câu thể hiện cơn đau thân thể theo ngữ cảnh.

Kiến thức cần nhớ

  • Kanji bộ phận cơ thể
  • câu thể hiện đau
  • chọn chữ theo nghĩa

Từ vựng

mắt
tai
miệng
tay
chân
いたいです
cảm thấy đau

Tự kiểm tra

Chữ Kanji nào dùng cho tai trong bài này?

耳.

Cấu trúc cảm giác đau được diễn đạt bằng mẫu từ gì?

...がいたいです.

Hạn chế bài học

  • Các dấu câu và phần mẫu kéo dài trong bài tập chưa trọn vẹn trong OCR.

Nguồn: Tiếng Nhật 6Trang 101-111

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.