ミーソンいせきは ベトナムで いちばん 古い いせき です 。ダナンに あります。 高 古 教長 広 外国人に人気の がみこうち 観光地 Những thắng c ảnh ở Nhật Bản được du khách nước ngoài yêu thích
Tóm tắt: Nắm từ vựng miêu tả địa điểm và thực hành mô tả một địa danh theo khung có cấu trúc.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 10 mở rộng chủ đề sức khoẻ và giới thiệu địa danh đặc biệt:
- Nhiệm vụ chuẩn bị nói giới thiệu địa điểm (ví dụ: ふるい/高い/長い/広い... liên quan miêu tả địa danh).
- Mục ふくしゅう3 bắt đầu: ghép chữ Hán theo mẫu, rồi nối từ theo hàng dọc/hàng ngang.
- Ví dụ luyện đọc: 高い, 古い, 教会, 長い, 広い.
- Hoạt động giới thiệu:
- kỉ lục: かんこうち Dragon Bridge, ở Đà Nẵng, điền điểm nổi bật, vị trí, nhận xét.
Gợi ý học bài
Được biên soạnBài này kết hợp hai trục: (1) luyện Kanji theo ô, (2) luyện nói-giới thiệu địa điểm theo mẫu có tính đối chiếu đặc điểm và địa điểm.
Kiến thức cần nhớ
- giới thiệu địa danh
- kanji miêu tả
- tổng hợp học phần
Từ vựng
- 高い
- cao
- 古い
- cũ/cổ
- 長い
- dài
- 広い
- rộng
- 教会
- nhà thờ
Tự kiểm tra
Bài này đòi hỏi học sinh giới thiệu địa điểm nào trong ví dụ mẫu?
Dragon Bridge.
Kanji nào dùng cho ý nghĩa "rộng"?
広い.
Hạn chế bài học
- Nhiều mục từ và ví dụ trong bảng địa danh có thể không hiện đầy đủ do OCR gián đoạn.