ミーソンいせきは ベトナムで いちばん 古い いせき です 。ダナンに あります。 高 古 教長 広 外国人に人気の がみこうち 観光地 Những thắng c ảnh ở Nhật Bản được du khách nước ngoài yêu thích
Bài học luyện giới thiệu địa danh qua tên, vị trí và đặc điểm nổi bật, dùng `~にあります` và so sánh cao nhất `~でいちばん~です`.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách giới thiệu về một địa danh đặc biệt nào đó ở quê hương, đất nước mình.
Bài thuyết trình mẫu
Tại buổi giao lưu văn hoá, Trung giới thiệu thắng cảnh Việt Nam với các bạn Nhật Bản. Bài nghe yêu cầu xác định địa danh, nơi tọa lạc và đặc điểm nổi bật.
チュン:ベトナムのゆうめいなかんこうちをしょうかいします。
ここはミーソンいせきです。
ベトナムで___いせきです。
ミーソンいせきはダナンにあります。
とてもきれいないせきです。
ぜひ、行ってみてください。
Chú thích: かんこうち là điểm du lịch; ぜひ、行ってみてください là lời mời “Nhất định đến thăm nhé!”. Mẫu câu trong mục lục nêu:
ミーソンいせきはベトナムでいちばん古いいせきです。ダナンにあります。
Từ mô tả địa danh gồm 高い, 長い, 広い, 古い, きれい, ゆうめい. Các loại địa điểm đọc được gồm お寺, 教会, どうくつ, いせき.
Phần cuối yêu cầu giới thiệu nơi một địa danh tọa lạc và nói Chùa Dâu là ngôi chùa cổ nhất Việt Nam.