A:ダナンは どこに ありますか。 B:ダナンは フエ の 南に あります。 北南西東間 日本の乗り物 Phương tiện giao thông công cộng ở Nhật Bản
Tóm tắt: Nội dung tập trung vào từ vựng giao thông và diễn đạt thông tin về quãng đường/thời gian.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 11 ôn địa lý và phương tiện:
- Danh sách phương tiện được gợi ý: バス, くるま, バイクタクシー, ミニバン, でんしゃ, メトロ, ふね, ひこうき.
- Bài tập chọn tranh địa điểm và ghép với phương tiện cùng thời gian di chuyển (ぶん, 時間): ví dụ hỏi "どこ", "どのくらい", "B 2.5時間".
Bài luyện nghe-hỏi đáp về địa điểm trong Việt Nam được đưa vào hoạt động trắc nghiệm có mẫu bảng.
Gợi ý học bài
Được biên soạnLuyện đặt cặp "địa điểm – phương tiện – thời gian" theo mẫu đối thoại khi hỏi thăm cách đến thắng cảnh.
Kiến thức cần nhớ
- phương tiện giao thông
- hỏi khoảng cách/thời gian
- tọa độ địa điểm
Từ vựng
- でんしゃ
- tàu điện
- ミニバン
- minivan
- ひこうき
- máy bay
- バス
- xe buýt
- ひこうき
- phi cơ
Tự kiểm tra
Mẫu thông tin trong bài gồm có hai thành tố chính nào ngoài địa điểm?
phương tiện và thời gian.
Cho một phương tiện không thuộc đường bộ trong danh sách là gì?
でんしゃ (tàu điện), có thể kèm ひこうき.
Hạn chế bài học
- Bảng đầy đủ cho tất cả câu 1–4 trong bài không còn trong dữ liệu OCR.