A:ダナンは どこに ありますか。 B:ダナンは フエ の 南に あります。 北南西東間 日本の乗り物 Phương tiện giao thông công cộng ở Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 6Nguồn: 1 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Nội dung tập trung vào từ vựng giao thông và diễn đạt thông tin về quãng đường/thời gian.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 11 ôn địa lý và phương tiện:

  • Danh sách phương tiện được gợi ý: バス, くるま, バイクタクシー, ミニバン, でんしゃ, メトロ, ふね, ひこうき.
  • Bài tập chọn tranh địa điểm và ghép với phương tiện cùng thời gian di chuyển (ぶん, 時間): ví dụ hỏi "どこ", "どのくらい", "B 2.5時間".

Bài luyện nghe-hỏi đáp về địa điểm trong Việt Nam được đưa vào hoạt động trắc nghiệm có mẫu bảng.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Luyện đặt cặp "địa điểm – phương tiện – thời gian" theo mẫu đối thoại khi hỏi thăm cách đến thắng cảnh.

Kiến thức cần nhớ

  • phương tiện giao thông
  • hỏi khoảng cách/thời gian
  • tọa độ địa điểm

Từ vựng

でんしゃ
tàu điện
ミニバン
minivan
ひこうき
máy bay
バス
xe buýt
ひこうき
phi cơ

Tự kiểm tra

Mẫu thông tin trong bài gồm có hai thành tố chính nào ngoài địa điểm?

phương tiện và thời gian.

Cho một phương tiện không thuộc đường bộ trong danh sách là gì?

でんしゃ (tàu điện), có thể kèm ひこうき.

Hạn chế bài học

  • Bảng đầy đủ cho tất cả câu 1–4 trong bài không còn trong dữ liệu OCR.

Nguồn: Tiếng Nhật 6Trang 148-159

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.