A:らい月、日本人学校との こうりゅう会が あります。 B:いつ ありますか。 A:15日に あります。 学校会祭 スクールカレンダー Kế hoạch năm học
Tóm tắt: Bài giúp học sinh nói về nơi và dịp có hoạt động, đồng thời học Kanji liên quan trường học và sự kiện.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 5 luyện mẫu câu nói về sự kiện:
- Mẫu chính: 「N(sự kiện)があります。」
- Mẫu ví dụ: 「にほんまつりがあります。」
Kanji trung tâm:
- 学 (がく/がっ), 校 (こう), 会 (かい/あいます), dùng trong ngữ cảnh học trường và có ngày hội/diễn biến hoạt động.
Phần từ vựng/âm thanh kèm bài tập điền khớp địa điểm, ngày tháng, nơi tổ chức.
Gợi ý học bài
Được biên soạnCho học sinh lặp mẫu 「あります」 theo chủ ngữ danh từ sự kiện, sau đó nối với Kanji 学校/交流会 để mở rộng ngữ cảnh.
Kiến thức cần nhớ
- cấu trúc があります
- sự kiện giáo dục
- Kanji
Từ vựng
- あります
- có, tồn tại (sự vật/sự kiện)
- イベント
- sự kiện
- 交流会
- buổi giao lưu
- 学校
- trường học
- 文型
- mẫu câu
Tự kiểm tra
Mẫu cấu trúc được nhấn mạnh trong bài này là gì?
N(sự kiện)があります。
Kanji "校" có cách đọc chính là gì?
こう.
Hạn chế bài học
- Một số lựa chọn trong phần bài tập không xuất hiện đủ chữ.