A:らい月、日本人学校との こうりゅう会が あります。 B:いつ ありますか。 A:15日に あります。 学校会祭 スクールカレンダー Kế hoạch năm học

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 6Nguồn: 2 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài giúp học sinh nói về nơi và dịp có hoạt động, đồng thời học Kanji liên quan trường học và sự kiện.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 5 luyện mẫu câu nói về sự kiện:

  • Mẫu chính: 「N(sự kiện)があります。」
  • Mẫu ví dụ: 「にほんまつりがあります。」

Kanji trung tâm:

  • 学 (がく/がっ), 校 (こう), 会 (かい/あいます), dùng trong ngữ cảnh học trường và có ngày hội/diễn biến hoạt động.

Phần từ vựng/âm thanh kèm bài tập điền khớp địa điểm, ngày tháng, nơi tổ chức.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Cho học sinh lặp mẫu 「あります」 theo chủ ngữ danh từ sự kiện, sau đó nối với Kanji 学校/交流会 để mở rộng ngữ cảnh.

Kiến thức cần nhớ

  • cấu trúc があります
  • sự kiện giáo dục
  • Kanji

Từ vựng

あります
có, tồn tại (sự vật/sự kiện)
イベント
sự kiện
交流会
buổi giao lưu
学校
trường học
文型
mẫu câu

Tự kiểm tra

Mẫu cấu trúc được nhấn mạnh trong bài này là gì?

N(sự kiện)があります。

Kanji "校" có cách đọc chính là gì?

こう.

Hạn chế bài học

  • Một số lựa chọn trong phần bài tập không xuất hiện đủ chữ.

Nguồn: Tiếng Nhật 6Trang 63-74

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.