A:この ことば は どう 読みますか。 B: 「あおぞら」です。 字国元青空 和紙 Giấy Nhật

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 6Nguồn: 1 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Rèn kỹ năng nhận diện chữ, đọc đúng và ghi nhớ nghĩa cho từ vựng quen thuộc.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 6 có hoạt động chọn từ theo âm đọc và nghĩa trong phần giới thiệu từ vựng ngoại ngữ/biểu diễn chữ:

  • Danh mục mẫu chứa ことば, 外国語, ベトナム語, 日本語, えい語, 中国語.
  • Ví dụ từ chọn đọc: 元気, 平和, 未来, 幸せ, 花見 và cách đọc: げんき, へいわ, みらい, しあわせ, はなみ.
  • Cần gắn đúng tiếng Việt với từ đã nghe/đọc.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Luyện tập phân loại đọc âm, gắn âm đọc với chữ và nghĩa để mở rộng vốn từ vựng cơ bản; nhấn mạnh từ liên quan ngôn ngữ và cảm xúc.

Kiến thức cần nhớ

  • đọc đúng kanji
  • ghép từ và nghĩa
  • ngoại ngữ

Từ vựng

ことば
từ, từ vựng
外国語
ngôn ngữ nước ngoài
日本語
tiếng Nhật
元気
khỏe mạnh
花見
ngắm hoa

Tự kiểm tra

Trong danh sách, từ nào tương ứng với phiên âm しあわせ?

幸せ.

Bài này có trọng tâm là gì?

Đọc đúng, nhận dạng chữ và ghép nghĩa.

Hạn chế bài học

  • Các mục trong bài tập có thể có thêm minh họa ảnh không đi kèm trong OCR.

Nguồn: Tiếng Nhật 6Trang 86-100

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.