A:この ことば は どう 読みますか。 B: 「あおぞら」です。 字国元青空 和紙 Giấy Nhật
Tóm tắt: Rèn kỹ năng nhận diện chữ, đọc đúng và ghi nhớ nghĩa cho từ vựng quen thuộc.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 6 có hoạt động chọn từ theo âm đọc và nghĩa trong phần giới thiệu từ vựng ngoại ngữ/biểu diễn chữ:
- Danh mục mẫu chứa ことば, 外国語, ベトナム語, 日本語, えい語, 中国語.
- Ví dụ từ chọn đọc: 元気, 平和, 未来, 幸せ, 花見 và cách đọc: げんき, へいわ, みらい, しあわせ, はなみ.
- Cần gắn đúng tiếng Việt với từ đã nghe/đọc.
Gợi ý học bài
Được biên soạnLuyện tập phân loại đọc âm, gắn âm đọc với chữ và nghĩa để mở rộng vốn từ vựng cơ bản; nhấn mạnh từ liên quan ngôn ngữ và cảm xúc.
Kiến thức cần nhớ
- đọc đúng kanji
- ghép từ và nghĩa
- ngoại ngữ
Từ vựng
- ことば
- từ, từ vựng
- 外国語
- ngôn ngữ nước ngoài
- 日本語
- tiếng Nhật
- 元気
- khỏe mạnh
- 花見
- ngắm hoa
Tự kiểm tra
Trong danh sách, từ nào tương ứng với phiên âm しあわせ?
幸せ.
Bài này có trọng tâm là gì?
Đọc đúng, nhận dạng chữ và ghép nghĩa.
Hạn chế bài học
- Các mục trong bài tập có thể có thêm minh họa ảnh không đi kèm trong OCR.